pastel
/pæs'tel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Màu phấn: Một loại màu vẽ có dạng thỏi, thường được làm từ bột màu trộn với chất kết dính, dùng để vẽ tranh.
- Bức tranh vẽ bằng màu phấn: Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách sử dụng các thỏi màu phấn.
- Màu nhạt, màu phấn: Một tông màu nhẹ nhàng, dịu và có độ bão hòa thấp, thường gợi cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế.
Tính từ:
- Có màu nhạt, màu phấn: Mô tả một thứ gì đó có tông màu nhẹ, dịu và tinh tế, không quá sặc sỡ.
- Nhẹ nhàng, tinh tế (mang tính ẩn dụ): Đôi khi được dùng để mô tả một phong cách, câu chuyện, hoặc đặc điểm nào đó một cách nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ hoặc sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She bought a set of pastels to draw a portrait. (Cô ấy đã mua một bộ màu phấn để vẽ chân dung.)
- The art gallery featured several beautiful pastels of landscapes. (Phòng trưng bày nghệ thuật có trưng bày vài bức tranh phong cảnh màu phấn rất đẹp.)
- The nursery was painted in soft pastels like mint and lavender. (Phòng trẻ em được sơn bằng những màu phấn nhẹ nhàng như xanh bạc hà và oải hương.)
Tính từ:
- She wore a pastel yellow dress to the spring party. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng phấn đến bữa tiệc mùa xuân.)
- The author's pastel description of the village lacked dramatic tension. (Sự miêu tả nhẹ nhàng của tác giả về ngôi làng thiếu đi sự căng thẳng kịch tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In pastel": Được thể hiện hoặc mô tả một cách nhẹ nhàng, tinh tế, không gay gắt.
- The film portrays the historical events in pastel, focusing on personal stories rather than grand battles. (Bộ phim khắc họa các sự kiện lịch sử một cách nhẹ nhàng, tập trung vào những câu chuyện cá nhân hơn là các trận chiến lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pastelist / Pastellist (n): Họa sĩ chuyên vẽ tranh bằng màu phấn.
- Pastel-colored (adj): Có màu phấn, màu nhạt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (màu): Light color, soft hue, pale tint (màu nhạt, sắc thái nhẹ, tông màu nhạt).
- Tính từ: Pale, soft, light, subdued, delicate (nhạt, nhẹ, dịu, tinh tế).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Vivid, bright, intense, bold, neon (rực rỡ, sáng, mãnh liệt, đậm, neon).
danh từ
- (thực vật học) cây tùng lam
- màu tùng lam
- (nghệ thuật) màu phấn; bức tranh màu phấn