passkey
/'pɑ:ski:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chìa khóa vạn năng: Một chiếc chìa khóa đặc biệt có thể mở được nhiều ổ khóa khác nhau, thường được sử dụng bởi nhân viên bảo vệ, quản lý tòa nhà hoặc nhân viên khách sạn.
- Chìa khóa chính, chìa khóa mở then cửa: Một chìa khóa chủ được thiết kế để mở một loạt các khóa trong một hệ thống cụ thể (như trong một khách sạn hoặc một tòa nhà văn phòng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hotel manager used a passkey to enter the guest room. (Quản lý khách sạn đã dùng chìa khóa vạn năng để vào phòng khách.)
- Security personnel carry a passkey for all offices in this building. (Nhân viên bảo vệ mang theo chìa khóa chính cho tất cả các văn phòng trong tòa nhà này.)
- I lost my room key, so the receptionist had to use a passkey to let me in. (Tôi làm mất chìa phòng, nên nhân viên lễ tân phải dùng chìa khóa vạn năng để mở cửa cho tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master passkey": Chìa khóa chủ, chìa khóa vạn năng cấp cao nhất có thể mở mọi khóa trong một hệ thống phức tạp.
- Only the head of security has access to the master passkey. (Chỉ trưởng bộ phận an ninh mới có quyền sử dụng chìa khóa chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Master key (n): Chìa khóa chủ, chìa khóa vạn năng (nghĩa tương đương với "passkey").
- Skeleton key (n): Chìa khóa vạn năng (thường chỉ loại chìa khóa cũ, có hình dáng đơn giản có thể mở nhiều loại khóa cơ bản).
Từ đồng nghĩa
- Master key: chìa khóa chủ.
- Skeleton key: chìa khóa vạn năng (kiểu cổ điển).
Lưu ý sử dụng
- "Passkey" ngày nay cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số để chỉ một mã khóa, mật khẩu hoặc thiết bị vật lý dùng để xác thực và mở khóa truy cập vào hệ thống máy tính, tài khoản hoặc cửa ra vào điện tử. Tuy nhiên, nghĩa truyền thống và phổ biến nhất vẫn là chìa khóa cơ học.
- The new system uses a digital passkey instead of a password. (Hệ thống mới sử dụng một khóa kỹ thuật số thay vì mật khẩu.)
danh từ
- chìa khoá vạn năng
- chìa khoá mở then cửa