passive
/'pæsiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thụ động, bị động: Chỉ thái độ hoặc trạng thái không hành động, không phản ứng tích cực, chỉ chịu tác động từ bên ngoài.
- Tiêu cực: Chỉ cách phản ứng hoặc sự chống đối không dùng đến bạo lực hay hành động trực tiếp.
- (Ngôn ngữ học) Bị động: Dùng để mô tả dạng ngữ pháp mà chủ ngữ của câu là đối tượng chịu tác động của hành động.
- Không phải trả lãi (nợ): Dùng trong tài chính để chỉ các khoản nợ không phát sinh lãi.
Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Dạng bị động: Hình thức ngữ pháp của động từ hoặc cấu trúc câu trong đó chủ ngữ là đối tượng nhận hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He played a passive role in the project, just following instructions. (Anh ấy đóng vai trò thụ động trong dự án, chỉ làm theo chỉ dẫn.)
- They organized a campaign of passive resistance against the new law. (Họ tổ chức một chiến dịch kháng cự tiêu cực chống lại luật mới.)
- "The book was written by her" is a sentence in the passive voice. ("Cuốn sách được viết bởi cô ấy" là một câu ở dạng bị động.)
- Danh từ:
- In English grammar, the passive is formed with the verb 'be' and the past participle. (Trong ngữ pháp tiếng Anh, dạng bị động được hình thành với động từ 'be' và quá khứ phân từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain passive": giữ thế thụ động, không hành động.
- The government urged citizens not to remain passive in the face of corruption. (Chính phủ kêu gọi người dân không nên giữ thế thụ động trước nạn tham nhũng.)
- "passive income": thu nhập thụ động (thu nhập kiếm được mà không cần bỏ ra nhiều công sức lao động trực tiếp).
- Investing in rental properties is a common way to generate passive income. (Đầu tư vào bất động sản cho thuê là một cách phổ biến để tạo ra thu nhập thụ động.)
Biến thể và từ gần giống
- Passively (trạng từ): một cách thụ động.
- He listened passively to the long lecture. (Anh ấy lắng nghe một cách thụ động bài giảng dài.)
- Passiveness / Passivity (danh từ): tính thụ động, trạng thái thụ động.
- Her passivity in the meeting was surprising. (Sự thụ động của cô ấy trong cuộc họp thật đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Inactive: không hoạt động, ì ạch.
- Submissive: dễ phục tùng, dễ bảo.
- Unresisting: không chống cự.
Từ trái nghĩa
- Active: chủ động, tích cực.
- Proactive: chủ động (hành động trước khi sự việc xảy ra).
- Assertive: quyết đoán, tự tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "passive")
Thành ngữ liên quan
- Passive-aggressive: (hành vi) thụ động - hung hăng, thể hiện sự giận dữ hoặc chống đối một cách gián tiếp thay vì trực tiếp.
- Saying "Fine, do whatever you want" in a sarcastic tone is often passive-aggressive behavior. (Nói "Được rồi, làm gì tùy bạn" với giọng mỉa mai thường là hành vi thụ động - hung hăng.)
tính từ
- bị động, thụ động
- to remain passiveở trong thế bị động
- tiêu cực
- passive resistancesự kháng cự tiêu cực
- (ngôn ngữ học) bị động
- passive voicedạng bị động
- không phải trả lãi (nợ)
- passive debtnợ không phải trả lãi
danh từ
- (ngôn ngữ học) dạng bị động