passive

/'pæsiv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thụ động, bị động: Chỉ thái độ hoặc trạng thái không hành động, không phản ứng tích cực, chỉ chịu tác động từ bên ngoài.
    • Tiêu cực: Chỉ cách phản ứng hoặc sự chống đối không dùng đến bạo lực hay hành động trực tiếp.
    • (Ngôn ngữ học) Bị động: Dùng để mô tả dạng ngữ pháp chủ ngữ của câu đối tượng chịu tác động của hành động.
    • Không phải trả lãi (nợ): Dùng trong tài chính để chỉ các khoản nợ không phát sinh lãi.
  2. Danh từ:

    • (Ngôn ngữ học) Dạng bị động: Hình thức ngữ pháp của động từ hoặc cấu trúc câu trong đó chủ ngữ đối tượng nhận hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He played a passive role in the project, just following instructions. (Anh ấy đóng vai trò thụ động trong dự án, chỉ làm theo chỉ dẫn.)
    • They organized a campaign of passive resistance against the new law. (Họ tổ chức một chiến dịch kháng cự tiêu cực chống lại luật mới.)
    • "The book was written by her" is a sentence in the passive voice. ("Cuốn sách được viết bởi ấy" một câudạng bị động.)
  • Danh từ:
    • In English grammar, the passive is formed with the verb 'be' and the past participle. (Trong ngữ pháp tiếng Anh, dạng bị động được hình thành với động từ 'be' quá khứ phân từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain passive": giữ thế thụ động, không hành động.
    • The government urged citizens not to remain passive in the face of corruption. (Chính phủ kêu gọi người dân không nên giữ thế thụ động trước nạn tham nhũng.)
  • "passive income": thu nhập thụ động (thu nhập kiếm được không cần bỏ ra nhiều công sức lao động trực tiếp).
    • Investing in rental properties is a common way to generate passive income. (Đầu vào bất động sản cho thuê một cách phổ biến để tạo ra thu nhập thụ động.)
Biến thể từ gần giống
  • Passively (trạng từ): một cách thụ động.
    • He listened passively to the long lecture. (Anh ấy lắng nghe một cách thụ động bài giảng dài.)
  • Passiveness / Passivity (danh từ): tính thụ động, trạng thái thụ động.
    • Her passivity in the meeting was surprising. (Sự thụ động của ấy trong cuộc họp thật đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Inactive: không hoạt động, ì ạch.
  • Submissive: dễ phục tùng, dễ bảo.
  • Unresisting: không chống cự.
Từ trái nghĩa
  • Active: chủ động, tích cực.
  • Proactive: chủ động (hành động trước khi sự việc xảy ra).
  • Assertive: quyết đoán, tự tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "passive")

Thành ngữ liên quan
  • Passive-aggressive: (hành vi) thụ động - hung hăng, thể hiện sự giận dữ hoặc chống đối một cách gián tiếp thay vì trực tiếp.
    • Saying "Fine, do whatever you want" in a sarcastic tone is often passive-aggressive behavior. (Nói "Được rồi, làm gì tùy bạn" với giọng mỉa mai thường hành vi thụ động - hung hăng.)
tính từ
  1. bị động, thụ động
    • to remain passive
      trong thế bị động
  2. tiêu cực
    • passive resistance
      sự kháng cự tiêu cực
  3. (ngôn ngữ học) bị động
    • passive voice
      dạng bị động
  4. không phải trả lãi (nợ)
    • passive debt
      nợ không phải trả lãi
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) dạng bị động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "passive"