party-spirited
Định nghĩa
Tính từ: - Trung thành với đảng phái, hết lòng vì đảng: "party-spirited" mô tả một người có tinh thần tận tụy, ủng hộ mạnh mẽ và trung thành với một đảng chính trị cụ thể. Từ này thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, nhấn mạnh sự cam kết và lòng trung thành.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một nhà hoạt động trung thành với đảng, không bao giờ bỏ lỡ bất kỳ sự kiện vận động nào.)
- (Thái độ hết lòng vì đảng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một tài sản quý giá trong mùa bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be party-spirited": mang tinh thần trung thành với đảng.
- Many members of the committee are deeply party-spirited. (Nhiều thành viên của ủy ban có tinh thần trung thành sâu sắc với đảng.)
"party-spirited loyalty": lòng trung thành với đảng.
- The party-spirited loyalty of the volunteers ensured the success of the rally. (Lòng trung thành với đảng của các tình nguyện viên đã đảm bảo sự thành công của cuộc mít tinh.)
Biến thể và từ gần giống
Party spirit (cụm danh từ): tinh thần đảng phái.
- The party spirit was evident in every speech at the convention. (Tinh thần đảng phái hiện rõ trong mọi bài phát biểu tại hội nghị.)
Party politics (danh từ): chính trị đảng phái.
- He avoided party politics to focus on national unity. (Ông ấy tránh chính trị đảng phái để tập trung vào đoàn kết dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Partisan: thuộc về đảng phái, thiên vị đảng.
- The journalist's partisan reporting drew criticism. (Bài báo thiên vị đảng của nhà báo đã thu hút chỉ trích.)
- Loyal to the party: trung thành với đảng.
- She remained loyal to the party despite the scandals. (Cô ấy vẫn trung thành với đảng bất chấp những vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
- Party line: đường lối của đảng.
- He always follows the party line without question. (Anh ấy luôn tuân theo đường lối của đảng mà không thắc mắc.)
- Party faithful: những người trung thành với đảng.
- The party faithful gathered to hear the leader's speech. (Những người trung thành với đảng tụ tập để nghe bài phát biểu của lãnh đạo.)