partly

/'pɑ:tli/
Học thuật
Thân thiện
partly

The sun is partly hidden behind a fluffy white cloud.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một phần, phần nào: Dùng để chỉ rằng một điều đó chỉ đúng, xảy ra, hoặc tồn tạimột mức độ nào đó, chứ không phải toàn bộ hoặc hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The decision was based partly on cost and partly on environmental concerns. (Quyết định dựa một phần vào chi phí một phần vào các lo ngại về môi trường.)
    • I'm only partly to blame for the mistake. (Tôi chỉ chịu trách nhiệm một phần cho lỗi lầm đó.)
    • The door was left partly open. (Cánh cửa được để hé mở một phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "partly because...": một phần ...
    • He failed the exam partly because he didn't study enough. (Anh ấy trượt kỳ thi một phần không học đủ.)
  • "partly due to...": một phần do...
    • The delay was partly due to bad weather. (Sự chậm trễ một phần do thời tiết xấu.)
  • "partly true/right": đúng một phần.
    • What you said is only partly true. (Điều bạn nói chỉ đúng một phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Partial (adj): một phần, không đầy đủ; thiên vị.
    • We could only get a partial view of the stage. (Chúng tôi chỉ có thể nhìn thấy một phần của sân khấu.)
    • The judge was accused of being partial. (Vị thẩm phán bị cáo buộc thiên vị.)
  • Part (n): phần; (v): chia tay, tách ra.
    • A large part of the city was flooded. (Một phần lớn thành phố bị ngập lụt.)
    • They parted ways after the argument. (Họ chia tay nhau sau cuộc tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • In part: một phần.
    • His success was in part due to luck. (Thành công của anh ấy một phần do may mắn.)
  • Partially: một phần, phần nào (thường có thể dùng thay thế cho 'partly').
    • The road was partially blocked. (Con đường bị chặn một phần.)
  • To some extent: ở một mức độ nào đó.
    • I agree with you to some extent. (Tôi đồng ý với bạnmột mức độ nào đó.)
Từ trái nghĩa
  • Wholly: hoàn toàn, toàn bộ.
  • Completely: hoàn toàn.
  • Entirely: hoàn toàn, tất cả.
Lưu ý sử dụng
  • "Partly" vs "Partially": Hai từ này thường có thể dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, "partly" thường nhấn mạnh hơn đến khía cạnh "một phần trong số nhiều phần" (liên quan đến 'part'), trong khi "partially" đôi khi có thể mang sắc thái "không đầy đủ" hoặc "chưa hoàn thành" mạnh hơn.
    • The project is partly/partially finished. (Dự án đã hoàn thành một phần.) (Cả hai đều được chấp nhận.)
    • He is partially sighted. (Anh ấy bị khiếm thị một phần.) (Dùng "partially" phổ biến hơn trong ngữ cảnh y tế/khuyết tật.)
partly

The sun is partly hidden behind a fluffy white cloud.

phó từ
  1. một phần, phần nào

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống