parting
/'pɑ:tiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt: Hành động rời khỏi nhau, thường mang cảm xúc tiếc nuối hoặc buồn bã.
- Đường ngôi (của tóc): Đường thẳng hoặc vệt được tạo ra khi chải tóc sang hai phía khác nhau.
- Chỗ rẽ, ngã ba (đường): Điểm mà một con đường chia thành hai hoặc nhiều hướng đi khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their parting at the airport was very emotional. (Sự chia tay của họ ở sân bay rất xúc động.)
- She has a straight parting in the middle of her head. (Cô ấy có một đường ngôi thẳng ở giữa đầu.)
- We reached a parting in the forest path and had to choose a direction. (Chúng tôi đến một ngã ba trên đường mòn trong rừng và phải chọn hướng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on parting": vào lúc chia tay.
- On parting, he gave her a small gift. (Vào lúc chia tay, anh ấy tặng cô một món quà nhỏ.)
"parting of the ways": (nghĩa đen) ngã ba đường; (nghĩa bóng) điểm phải đưa ra quyết định quan trọng, thường dẫn đến việc đi theo những hướng khác nhau.
- Their disagreement on the project's future led to a parting of the ways. (Sự bất đồng của họ về tương lai dự án đã dẫn đến một ngã rẽ.)
Biến thể và từ gần giống
To part (động từ): chia tay, chia ly, tách ra.
- They parted as friends. (Họ chia tay trong tình bạn.)
Parting shot (danh từ): lời nói/cử chỉ cuối cùng, thường mang tính chỉ trích hoặc châm biếm, trước khi rời đi.
- His parting shot was a comment about their lack of professionalism. (Lời nói cuối cùng của anh ta là một nhận xét về sự thiếu chuyên nghiệp của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Farewell: lời tạm biệt, sự từ biệt.
- Separation: sự chia ly, sự phân chia.
- Division: sự phân chia, sự chia ra (đặc biệt cho đường ngôi tóc).
Thành ngữ liên quan
- "Such sweet sorrow": (từ "Romeo và Juliet" của Shakespeare) nỗi buồn ngọt ngào, thường dùng để diễn tả cảm giác đau buồn nhưng có phần tươi đẹp trong một cuộc chia ly.
- As the saying goes, "parting is such sweet sorrow." (Như câu nói, "chia ly là một nỗi buồn ngọt ngào".)
danh từ
- sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt
- on partinglúc chia tay
- đường ngôi (của tóc)
- chỗ rẽ, ngã ba
- parting of the waysngã ba đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))