parted

parted

The botanist examined the plant's parted leaves.

Định nghĩa

Tính từ: "parted" mô tả trạng thái của một vật một đường viền (margin) bị cắt xẻ gần như đến tận gốc, tạo ra các phần chia hoặc thùy riêng biệt. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học, thực vật học, hoặc giải phẫu để mô tả hình dạng của , cánh hoa, hoặc các cấu trúc tương tự.

dụ sử dụng
  • (Chiếc bị xẻ sâu thành ba thùy riêng biệt.)
  • (Móng guốc của con vật bị chia làm hai phần chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deeply parted": bị xẻ sâu, chỉ mức độ phân chia mạnh mẽ.
    • The fern frond is deeply parted along its central vein. ( dương xỉ bị xẻ sâu dọc theo gân chính của .)
  • "parted margin": đường viền bị xẻ, một thuật ngữ chuyên ngành trong hình thái học thực vật.
    • The parted margin of the leaf helps in water drainage. (Đường viền bị xẻ của chiếc giúp thoát nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Part (v): chia tách, phân chia.
    • She decided to part her hair in the middle. ( ấy quyết định rẽ tócgiữa.)
  • Partition (n): sự phân chia, vách ngăn.
    • The room was divided by a glass partition. (Căn phòng được chia bởi một vách ngăn bằng kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Divided: bị chia tách.
    • The river divided the valley into two parts. (Con sông chia thung lũng thành hai phần.)
  • Cleaved: bị chẻ, bị tách ra.
    • The wood was cleaved by the axe. (Củi đã bị chẻ bởi rìu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Part with: từ bỏ, chia tay với (thường đồ vật).
    • He could not part with his old guitar. (Anh ấy không thể từ bỏ cây đàn của mình.)
  • Part ways: chia tay, đường ai nấy đi.
    • They decided to part ways after the argument. (Họ quyết định chia tay sau cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Part company: chia tay, kết thúc mối quan hệ.
    • The band parted company after their final concert. (Ban nhạc chia tay sau buổi hòa nhạc cuối cùng của họ.)