parpen

/'pɑ:pən/
Học thuật
Thân thiện
parpen

A mason carefully places a parpen in the new stone wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc):
    • Phiến đá nằm suốt chiều dày của tường: Một phiến đá hoặc một viên gạch dài được sử dụng trong xây dựng, chiều dài đủ để xuyên qua toàn bộ bề dày của bức tường, từ mặt này sang mặt kia, giúp liên kết hai phần của bức tường lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mason used a parpen to tie the two layers of the stone wall together. (Người thợ nề đã sử dụng một phiến đá xuyên tường để liên kết hai lớp của bức tường đá lại với nhau.)
    • In traditional construction, a parpen provides structural stability. (Trong xây dựng truyền thống, một phiến đá nằm suốt chiều dày tường cung cấp sự ổn định kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parpen wall": Một bức tường được xây dựng bằng các phiến đá parpen, tức là các phiến đá chạy suốt chiều dày của tường, tạo nên một cấu trúc đặc chắc chắn.
    • The ancient fortress was built with parpen walls that have withstood centuries. (Pháo đài cổ được xây bằng những bức tường đá xuyên toàn bộ đã trụ vững qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giàng
  • Perpend (n): Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, chỉ viên đá hoặc gạch xuyên tường.
  • Through stone (n): Cách gọi khác bằng tiếng Anh cho "parpen", nghĩa đen "đá xuyên suốt".
  • Bond stone (n): Đá liên kết, thường dùng để chỉ vật liệu chức năng tương tự trong kết cấu.
Từ đồng nghĩa
  • Through stone: Đá xuyên tường.
  • Perpend stone: Đá xuyên tường (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Bond stone: Đá liên kết.
Lưu ý
  • Từ "parpen" một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc xây dựng, đặc biệt liên quan đến kỹ thuật xây tường đá hoặc gạch truyền thống. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
parpen

A mason carefully places a parpen in the new stone wall.

danh từ
  1. (kiến trúc) phiến đá nằm suốt chiều dày của tường