parler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Nói, phát biểu, trò chuyện: Diễn tả hành động phát ra lời nói để giao tiếp, trao đổi thông tin hoặc ý kiến.
- Bàn luận, đề cập đến: Diễn tả việc nói về một chủ đề, một người hoặc một sự việc cụ thể.
- Thể hiện, biểu lộ: (Nghĩa bóng) Khi một sự vật, sự việc tự nó truyền đạt một ý nghĩa hoặc thông tin nào đó.
Danh từ giống đực:
- Cách nói, giọng nói: Cách thức hoặc phong cách đặc trưng khi một người nói.
- Thổ ngữ, phương ngữ: Một biến thể ngôn ngữ đặc trưng của một vùng hoặc một nhóm người cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Il apprend à parler. (Nó đang học nói.)
- Nous parlons de nos projets. (Chúng tôi đang nói về những dự án của chúng tôi.)
- Les chiffres parlent d'eux-mêmes. (Những con số tự nó đã nói lên tất cả.)
Danh từ giống đực:
- J'aime son parler calme et posé. (Tôi thích cách nói chuyện điềm đạm và chừng mực của anh ấy.)
- C'est un parler régional. (Đó là một thổ ngữ của vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler de": Nói về, đề cập đến (một chủ đề).
- Il parle souvent de ses voyages. (Anh ấy thường nói về những chuyến du lịch của mình.)
"Parler à": Nói chuyện với (một người).
- Elle parle à son professeur. (Cô ấy đang nói chuyện với giáo viên của mình.)
"Parler pour": Nói thay cho, nói giúp (ai đó).
- L'avocat parle pour son client. (Luật sư nói thay cho thân chủ của mình.)
"Sans parler de...": Chưa kể đến..., không nói đến...
- C'est cher, sans parler du temps perdu. (Cái đó đắt, chưa kể đến thời gian bị mất.)
Biến thể và từ gần giống
Parleur, parleuse (danh từ): Người nói, người hay nói.
- C'est un bon parleur. (Anh ta là một người nói chuyện hay.)
Parlement (danh từ giống đực): Nghị viện, quốc hội (nơi thảo luận, "nói" về các vấn đề quốc gia).
- Parolier (danh từ giống đực): Người viết lời (cho bài hát).
Từ đồng nghĩa
- Discuter: Thảo luận, nói chuyện (nhấn mạnh sự trao đổi).
- S'exprimer: Diễn đạt, phát biểu (nhấn mạnh việc bày tỏ).
- Converser: Trò chuyện (mang tính chất thân mật, đối thoại).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Parler affaires: Nói chuyện làm ăn, kinh doanh.
- Parler boutique: (Thông tục) Nói chuyện chuyên môn, nghề nghiệp của mình.
- Parler cash: (Thông tục) Nói thẳng, nói toạc ra.
Thành ngữ và cách diễn đạt cố định
- Parler dans le vide / à un mur: Nói vào khoảng không / với bức tường (ám chỉ nói mà không ai nghe).
- Parler comme un livre: Nói như sách (nói một cách chính xác, trang trọng, đôi khi có vẻ giáo điều).
- Parler à bâtons rompus: Nói chuyện rời rạc, không có chủ đề nhất định.
- Parler du nez: Nói giọng mũi.
- Trouver à qui parler: Gặp đối thủ xứng tầm, gặp người biết chuyện.
- Tu parles !: (Thông tục, mỉa mai) Nói gì thì nói! / Khó tin lắm!
- Les murs ont des oreilles: Tai vách mạch rừng (nghĩa đen: Những bức tường có tai).
nội động từ
- nói
- Enfant qui commence à parlertrẻ học nói
- Parler à la radionói ở đài
- Parler à un aminói (chuyện) với bạn
- Les muets parlent par gestesngười câm nói bằng cử chỉ
- Parler pour quelqu'unnói giúp ai
- Toute la ville en parlecả thành phố nói về việc đó
- Parler de quelqu'unnói về ai
- Il parle d'aller vivre à la campagnenó tính chuyện về nông thôn ở
- cela parle tout seulthế cũng đủ có nghĩa rồi
- en parler bien à son aisexem aise
- faire parler de soikhiến người ta nói đến mình
- faire parler la poudre (le canon)dùng đến binh lực
- généralement parlantnói chung
- il faut laisser parlercứ để người ta có ý kiến
- les faits parlent d'eux-mêmesbản thân sự việc đã đủ rõ rồi
- les murailles parlenttai vách mạch dừng
- ne m'en parlez pasđừng gợi chuyện ấy nữa
- on en parlengười ta đồn đại về việc ấy
- parler à bâtons rompusxem bâton
- parler à cheval à quelqu'unnói với ai một cách khinh miệt
- parler à son bonnetnói một mình
- parler à un murnói với đầu gối
- parler bien de quelqu'unnói tốt về ai
- parler comme un livrenói như sách
- parler comme un oraclenói như thánh phán
- parler comme un perroquetnói như vẹt
- parler contrephản đối
- parler d'abondancexem abondance
- parler de la pluie et du beau tempsnói chuyện tầm phào
- parler d'ornói rất khôn
- parler du nezxem nez
- parler en l'airnói vu vơ
- parler en maîtrenói giọng cửa quyền
- parler hautnói không nể nang
- parler latin devant les cordeliersmúa rìu qua mắt thợ, đánh trống qua cửa nhà sấm
- quand les ânes parleront latinkhi nào rau diếp làm đình, không đời nào
- parler le coeur à la mainnói thành thực, nói cởi mở
- parler par compas et mesurenói thận trọng, cân nhắc đắn đo
- parler pour parlernói để mà nói, nói không mục đích
- parler raisonbiết nghe lẽ phải; nói có lý lẽ
- quand l'honneur parletheo tiếng gọi của lương tâm
- sans parler de...không kể đến...
- savoir ce que parler veut direhiểu ngầm
- tout parle en sa faveurgặp mọi điều thuận lợi
- trouver à qui parlergặp người đáng mặt
- tu parles !khó tin lắm
- voilà ce qui s'appelle parlernói như thế mới là nói
- parler politiquenói chính trị
danh từ giống đực
- cách nói, giọng nói
- Un parler douxcách nói nhẹ nhàng
- thổ ngữ
- Le parler bretonthổ ngữ xứ Brơtanhơ