parian

/'peəriən/
Học thuật
Thân thiện
parian

A Parian vase sits on a shelf in the study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đảo Paros: Từ này dùng để chỉ một người đến từ hoặc sống trên đảo Paros, một hòn đảo của Hy Lạp.
    • Đồ sứ Parian: Một loại đồ gốm sứ trắng tinh khiết, chất lượng cao, được đặt tên theo đảo Paros giống với loại đá cẩm thạch trắng nổi tiếng của hòn đảo này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum guide explained that the statue was carved by a Parian. (Hướng dẫn viên bảo tàng giải thích rằng bức tượng được chạm khắc bởi một người đảo Paros.)
    • She collects antique Parian, especially figurines from the Victorian era. ( ấy sưu tầm đồ sứ Parian cổ, đặc biệt các bức tượng nhỏ từ thời Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parian marble": Cẩm thạch Paros, một loại đá cẩm thạch trắng tinh khiết, chất lượng cao, được khai thác từ đảo Paros thời cổ đại được sử dụng cho nhiều tác phẩm điêu khắc nổi tiếng.
    • Many classical Greek sculptures were made from Parian marble. (Nhiều tác phẩm điêu khắc Hy Lạp cổ đại được làm từ cẩm thạch Paros.)
Biến thể từ gần giống
  • Parian ware (n): Đồ gốm sứ Parian; một cách gọi khác cho đồ sứ Parian.
    • The exhibition featured a beautiful collection of Parian ware. (Triển lãm trưng bày một bộ sưu tập đồ gốm sứ Parian tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Biscuit porcelain (cho nghĩa "đồ sứ Parian"): Sứ biscuit (một loại sứ không tráng men, bề mặt mịn như nhung, tương tự đồ sứ Parian).
parian

A Parian vase sits on a shelf in the study.

danh từ
  1. người đảo Pa-
  2. đồ sứ Pa-

Từ chứa "parian"