pareve
Định nghĩa
- Tính từ:
- Pareve là một thuật ngữ trong đạo Do Thái dùng để chỉ thực phẩm không chứa thịt, sữa (hoặc các dẫn xuất của chúng) và do đó có thể ăn cùng với cả món thịt lẫn món từ sữa theo luật ăn kiêng của đạo Do Thái (kashrut). Thực phẩm pareve thường là trung tính, bao gồm trái cây, rau, ngũ cốc, trứng và cá (mặc dù cá không được ăn cùng với thịt trong một số truyền thống).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Pareve margarine is often used in kosher kitchens. (Bơ thực vật loại pareve thường được sử dụng trong các bếp ăn theo luật Do Thái.)
- This bread is labelled as pareve, so it can be eaten with both meat and dairy meals. (Loại bánh mì này được dán nhãn là pareve, vì vậy nó có thể ăn cùng với cả bữa ăn thịt và bữa ăn từ sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pareve" thường xuất hiện trên nhãn thực phẩm chế biến sẵn để chỉ rõ rằng sản phẩm không chứa thành phần thịt hay sữa, giúp người Do Thái tuân thủ luật ăn kiêng dễ dàng hơn.
- Mặc dù cá được coi là pareve, nhưng theo một số truyền thống, cá không được nấu hoặc ăn chung với thịt. Vì vậy, việc ghi nhãn "pareve" trên sản phẩm cá thường chỉ đảm bảo không có sữa, nhưng vẫn cần kiểm tra thêm về quy tắc riêng.
- Trong ngữ cảnh rộng hơn, "pareve" đôi khi được dùng để mô tả bất kỳ thứ gì trung tính, không thiên về bên nào.
Biến thể và từ gần giống
- Parve (tính từ): một biến thể chính tả phổ biến khác của "pareve", có cùng nghĩa và cách sử dụng.
- Parve foods are essential for kosher cooking. (Thực phẩm parve rất cần thiết cho nấu ăn theo luật Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
- Trung tính (neutral): trong ngữ cảnh ẩm thực, "pareve" có thể được hiểu như "trung tính" vì nó không thuộc nhóm thịt hay sữa.
- Many fruits and vegetables are naturally pareve. (Nhiều loại trái cây và rau củ tự nhiên là pareve.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pareve", vì đây là tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "Keep it pareve": một thành ngữ không chính thức dùng để khuyên giữ mọi thứ trung lập, không thiên vị hoặc không gây tranh cãi.
- In this meeting, let's keep it pareve and avoid discussing politics. (Trong cuộc họp này, hãy giữ mọi thứ trung lập và tránh thảo luận về chính trị.)