paragraphist

/'pærəgrɑ:fə/ Cách viết khác : (paragraphist) /'pærəgrəfist/
Học thuật
Thân thiện
paragraphist

A paragraphist writes a short news item for the morning paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chuyên viết mẫu tin (trên báo): Một nhà báo hoặc người viết chuyên tạo ra các đoạn văn ngắn, thường các mục tin tức nhỏ, bình luận ngắn hoặc tiểu luận ngắn cho các ấn phẩm định kỳ, đặc biệt báo chí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newspaper hired a skilled paragraphist to write the daily briefs. (Tờ báo đã thuê một người chuyên viết mẫu tin lành nghề để viết các bản tin ngắn hàng ngày.)
    • As a paragraphist, her talent lies in conveying complex ideas in just a few concise sentences. ( một người chuyên viết mẫu tin, tài năng của ấy nằmviệc truyền tải những ý tưởng phức tạp chỉ trong vài câu ngắn gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The work of a paragraphist": Công việc của một người viết mẫu tin.
    • The work of a paragraphist requires both brevity and clarity. (Công việc của một người viết mẫu tin đòi hỏi cả sự ngắn gọn lẫn rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paragraph (n): Đoạn văn.

    • Each paragraph should contain one main idea. (Mỗi đoạn văn nên chứa một ý chính.)
  • Paragrapher (n): (Từ hiếm gặp, gần nghĩa) Người viết đoạn văn, người viết mục nhỏ.

    • The magazine's paragrapher is known for his witty style. (Người viết mục nhỏ của tạp chí nổi tiếng với phong cách hóm hỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Short-form writer: Người viết các bài ngắn.
  • Columnist (for very short columns): Người viết chuyên mục (cho các chuyên mục rất ngắn).
  • Brief writer: Người viết bản tin ngắn.
Lưu ý
  • Từ vựng chuyên ngành: "Paragraphist" một từ chuyên ngành báo chí, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả công việc biên tập hoặc viết lách chuyên nghiệp cho báo, tạp chí.
paragraphist

A paragraphist writes a short news item for the morning paper.

danh từ
  1. người chuyên viết mẫu tin (trên báo)