pape

Không tìm thấy từ "pape"

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Giáo hoàng : Người đứng đầu Giáo hội Công giáo Rôma, có quyền lực tối cao trong giáo hội, thường được gọi là Đức Thánh Cha. Lãnh tụ : (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong cách nói ví von) Người lãnh đạo tối cao, có ảnh hưởng lớn trong một tổ chức, đảng phái hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Le pape François est très populaire. (Giáo hoàng Phanxi...

See full definition →