panoptical

panoptical

A panoptical aerial photograph shows the entire city from above.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bao quát toàn bộ, nhìn thấy mọi thứ trong một tầm nhìn: "panoptical" mô tả một góc nhìn hoặc một hệ thống cho phép quan sát tất cả các đối tượng trong một khu vực cùng một lúc, không bị che khuất. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc, quân sự, hoặc khoa học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The panoptical aerial photograph of the missile base revealed every detail. (Bức ảnh hàng không bao quát toàn bộ căn cứ tên lửa đã tiết lộ mọi chi tiết.)
    • A panoptical stain used in microscopy helps scientists observe cells uniformly. (Một loại thuốc nhuộm bao quát toàn bộ dùng trong kính hiển vi giúp các nhà khoa học quan sát tế bào một cách đồng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "panoptical view": góc nhìn toàn cảnh, nhìn thấy mọi thứ.

    • The tower offered a panoptical view of the entire city. (Tòa tháp mang lại một góc nhìn toàn cảnh toàn bộ thành phố.)
  • "panoptical surveillance": giám sát toàn diện, không điểm .

    • The prison was designed with panoptical surveillance to monitor all inmates. (Nhà tù được thiết kế với hệ thống giám sát toàn diện để theo dõi tất cả nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Panopticon (danh từ): một thiết kế nhà tù hoặc hệ thống giám sát cho phép quan sát tất cả nhân từ một điểm trung tâm; cũng dùng để chỉ bất kỳ hệ thống giám sát toàn diện nào.

    • The panopticon is a classic example of architectural control. (Panopticon một dụ kinh điển về sự kiểm soát kiến trúc.)
  • Panoptic (tính từ): đồng nghĩa với "panoptical", thường được dùng phổ biến hơn.

    • A panoptic view of the battlefield gave the commander an advantage. (Một góc nhìn toàn cảnh chiến trường đã mang lại lợi thế cho chỉ huy.)
Từ đồng nghĩa
  • Comprehensive (toàn diện): bao gồm mọi khía cạnh.
  • All-encompassing (bao trùm tất cả): không bỏ sót bất kỳ phần nào.
  • Omniscient (toàn tri): khả năng biết hoặc thấy mọi thứ (thường dùng trong ngữ cảnh thần thánh hoặc siêu nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look over: xem xét toàn bộ, quan sát từ trên cao.

    • The guard looked over the entire yard from his post. (Người bảo vệ quan sát toàn bộ sân từ vị trí của mình.)
  • Survey from above: khảo sát từ trên cao.

    • The drone surveyed the area from above, providing a panoptical perspective. (Máy bay không người lái khảo sát khu vực từ trên cao, mang lại góc nhìn bao quát.)
Thành ngữ liên quan
  • See the big picture: nhìn thấy bức tranh toàn cảnh, hiểu được tổng thể.

    • To manage a project well, you need to see the big picture, not just the details. (Để quản lý một dự án tốt, bạn cần nhìn thấy bức tranh toàn cảnh, không chỉ các chi tiết.)
  • Birds-eye view: góc nhìn từ trên cao, nhìn thấy mọi thứ như chim bay.

    • The helicopter gave us a birds-eye view of the city, almost panoptical in nature. (Trực thăng cho chúng tôi góc nhìn từ trên cao của thành phố, gần như mang tính bao quát toàn bộ.)