panoptic
Định nghĩa
Tính từ: - Bao quát toàn diện: "panoptic" dùng để mô tả một cái nhìn hoặc phạm vi bao phủ hết tất cả mọi thứ, không bỏ sót chi tiết nào. - Nhìn thấy toàn bộ trong một tầm nhìn: Đặc biệt dùng trong ngữ cảnh quan sát từ trên cao hoặc từ một góc nhìn tổng thể, nơi mọi đối tượng đều có thể được nhìn thấy cùng một lúc.
Ví dụ sử dụng
- (Bức ảnh hàng không bao quát toàn diện của thành phố cho thấy mọi tòa nhà và con phố.)
- (Một nghiên cứu bao quát toàn diện về văn hóa của khu vực đòi hỏi phải xem xét tất cả các nhóm dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "panoptic vision": tầm nhìn toàn cảnh, khả năng nhìn thấy mọi thứ cùng lúc.
- With a panoptic vision, the general could monitor the entire battlefield. (Với tầm nhìn toàn cảnh, vị tướng có thể giám sát toàn bộ chiến trường.)
- "panoptic surveillance": giám sát toàn diện, thường dùng trong bối cảnh công nghệ hoặc xã hội.
- The panoptic surveillance system in the mall covers every corner. (Hệ thống giám sát toàn diện trong trung tâm thương mại bao phủ mọi góc.)
Biến thể và từ gần giống
- Panopticon (danh từ): một loại nhà tù hoặc cấu trúc được thiết kế để cho phép một người quan sát tất cả tù nhân mà không bị nhìn thấy.
- The panopticon was a revolutionary prison design in the 18th century. (Panopticon là một thiết kế nhà tù cách mạng vào thế kỷ 18.)
- Panoptical (tính từ): dạng biến thể hiếm gặp của "panoptic".
Từ đồng nghĩa
- Toàn diện: bao gồm mọi khía cạnh.
- Bao quát: có phạm vi rộng, không giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "panoptic", nhưng có thể kết hợp với các giới từ để tạo thành cụm mô tả:
- Panoptic in scope: có phạm vi bao quát toàn diện.
- The research was panoptic in scope, covering all major theories. (Nghiên cứu có phạm vi bao quát toàn diện, bao gồm tất cả các lý thuyết chính.)
Thành ngữ liên quan
- A panoptic view: một góc nhìn toàn cảnh.
- From the top of the mountain, we had a panoptic view of the valley. (Từ đỉnh núi, chúng tôi có một góc nhìn toàn cảnh thung lũng.)