palmatifid
Palmatifid là một tính từ trong thực vật học, dùng để mô tả hình dạng của lá. Lá có dạng palmatifid có nghĩa là phiến lá được xẻ thùy sâu theo hình bàn tay, nhưng các thùy này không tách rời hoàn toàn ra khỏi phần gân chính (không phải là lá kép chân vịt). Nói cách khác, đây là kiểu lá xẻ chân vịt nhưng các thùy vẫn còn dính nhau ở phần gốc, khác với dạng palmatisect (xẻ đến tận cuống) hay palmately lobed (chỉ có thùy nông).
- (Lá của cây phong thường có dạng xẻ chân vịt, với các đường xẻ sâu nhưng không chạm đến cuống lá.)
- (Các nhà thực vật học phân loại loài này là có hình dạng lá xẻ chân vịt, khác với lá có thùy chân vịt của các cây khác.)
"palmately cleft": Cụm từ đồng nghĩa với "palmatifid", chỉ sự xẻ thùy sâu theo hình bàn tay.
- The palmatifid leaves of the grape ivy are palmately cleft, with five distinct lobes. (Lá xẻ chân vịt của cây thường xuân nho bị xẻ thùy hình bàn tay, với năm thùy riêng biệt.)
Phân biệt với "palmatisect": Trong khi "palmatifid" chỉ xẻ thùy sâu nhưng không tách rời, "palmatisect" mô tả lá xẻ đến tận cuống, tạo thành các thùy gần như độc lập.
- Unlike palmatifid leaves, palmatisect leaves have segments that reach the midrib. (Không giống như lá dạng xẻ chân vịt, lá dạng xẻ hoàn toàn có các đoạn chạm đến gân chính.)
Palmate (tính từ): có hình dạng giống bàn tay, với các thùy hoặc gân tỏa ra từ một điểm chung.
- The palmate leaf of the castor oil plant has seven lobes. (Lá hình bàn tay của cây thầu dầu có bảy thùy.)
Palmately lobed (tính từ): có thùy nông theo hình bàn tay, khác với "palmatifid" là xẻ sâu hơn.
- The geranium has palmately lobed leaves, not palmatifid. (Cây phong lữ có lá thùy nông hình bàn tay, không phải dạng xẻ sâu.)
- Palmately cleft: xẻ thùy hình bàn tay (đồng nghĩa chính xác).
- Palmately divided: phân chia theo hình bàn tay (thường dùng chung cho cả "palmatifid" và "palmatisect").
- Leaf shape: hình dạng lá (thuật ngữ chung).
- Cleft leaf: lá xẻ thùy (chỉ chung các lá có đường xẻ sâu).