palm-shaped
Tính từ: - Có hình dạng như lòng bàn tay: "palm-shaped" dùng để mô tả một vật có hình dạng giống như lòng bàn tay người, thường là với các phần tỏa ra từ một điểm trung tâm. - Có hình dạng chân vịt (đối với lá cây): Trong thực vật học, "palm-shaped" chỉ một loại lá có các thùy hoặc lá chét tỏa ra từ một điểm chung, giống như các ngón tay xòe ra từ lòng bàn tay.
- (Cây xương rồng có thân hình dạng lòng bàn tay với các gai tỏa ra từ trung tâm.)
- (Chiếc lá phong này có hình dạng chân vịt, với năm thùy riêng biệt.)
- (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình lòng bàn tay bằng kim loại.)
"palm-shaped leaf": lá cây có hình dạng chân vịt, thường gặp ở cây phong, cây thường xuân.
- Botanists classify the leaf as palm-shaped due to its radiating lobes. (Các nhà thực vật học phân loại chiếc lá này là lá hình chân vịt do các thùy tỏa ra của nó.)
"palm-shaped object": vật thể có hình dạng giống lòng bàn tay, thường dùng trong mô tả hình học hoặc nghệ thuật.
- The ancient artifact was a palm-shaped amulet worn for protection. (Cổ vật là một bùa hộ mệnh hình lòng bàn tay được đeo để bảo vệ.)
Palmate (tính từ): một thuật ngữ thực vật học chính xác hơn, cũng chỉ hình dạng lá có các thùy tỏa ra từ một điểm, đồng nghĩa với "palm-shaped".
- The palmate leaf of the horse chestnut tree is very distinctive. (Lá hình chân vịt của cây dẻ ngựa rất đặc biệt.)
Palm (danh từ): lòng bàn tay; cây cọ (cây có lá hình quạt).
- She held the coin in the palm of her hand. (Cô ấy cầm đồng xu trong lòng bàn tay.)
- Palmate: có hình dạng chân vịt (thường dùng trong thực vật học).
- Hand-shaped: có hình dạng giống bàn tay (có thể bao gồm cả ngón tay, rộng hơn "palm-shaped").
- Radiating: tỏa ra từ một điểm (mô tả cấu trúc, không nhất thiết là hình dạng bàn tay).
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "palm-shaped", nhưng có thể liên kết với "palm"): - Palm off: đánh lừa, bán hàng giả. - He tried to palm off a fake painting as a masterpiece. (Anh ta cố gắng bán một bức tranh giả như là một kiệt tác.)
(Không có thành ngữ trực tiếp với "palm-shaped", nhưng có liên quan đến "palm"): - Have someone in the palm of one's hand: hoàn toàn kiểm soát ai đó. - The charismatic leader had the audience in the palm of his hand. (Người lãnh đạo lôi cuốn đã hoàn toàn kiểm soát khán giả.)