paired

paired

The socks are neatly paired in the drawer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được ghép cặp, được kết đôi: "paired" mô tả trạng thái hai đối tượng được kết hợp với nhau thành một cặp, thường dùng cho các vật dụng như găng tay, tất, hoặc các sinh vật trong mối quan hệ đôi lứa.
    • Mọc đối (thực vật học): Trong thực vật học, "paired" chỉ các bộ phận (như ) mọc thành từng cặp đối xứng nhau trên hai bên thân cây.
    • Ghép đôi giao phối (động vật học): "paired" cũng dùng để chỉ các cá thể động vật đã kết đôi với nhau mục đích sinh sản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The socks are paired in the drawer. (Những đôi tất được ghép cặp trong ngăn kéo.)
    • The plant has paired leaves growing on opposite sides of the stem. (Cây mọc đốihai bên thân.)
    • The birds are paired for the breeding season. (Những con chim đã ghép đôi cho mùa sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paired with": được kết cặp với (ai/cái ).
    • The red wine is paired with cheese. (Rượu vang đỏ được kết cặp với phô mai.)
  • "paired comparison": so sánh cặp đôi (phương pháp nghiên cứu).
    • The researchers used a paired comparison test. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng bài kiểm tra so sánh cặp đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pair (danh từ/động từ): cặp, đôi; ghép cặp.
    • I need a pair of shoes. (Tôi cần một đôi giày.)
  • Pairing (danh từ): sự ghép cặp, quá trình kết đôi.
    • The pairing of flavors is an art. (Sự kết cặp hương vị một nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Matched: được kết hợp khớp nhau.
  • Twinned: được ghép đôi (thường dùng cho thành phố kết nghĩa hoặc vật thể).
  • Opposite (thực vật): mọc đối (đối lập với "alternate" - mọc cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pair off: chia thành từng cặp, ghép đôi.
    • The teacher asked the students to pair off for the activity. (Giáo viên yêu cầu học sinh chia thành từng cặp cho hoạt động.)
  • Pair up: kết hợp với nhau.
    • They paired up to complete the project. (Họ kết hợp với nhau để hoàn thành dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Paired up: được ghép đôi, kết đôi (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc).
    • We were paired up for the dance competition. (Chúng tôi được ghép đôi cho cuộc thi khiêu vũ.)