pain-free

pain-free

The patient experienced a pain-free recovery after the procedure.

Định nghĩa

Tính từ: Không cảm giác đau đớn; không bị đau đớn.

dụ sử dụng
  • (Ca phẫu thuật không hề cảm giác đau đớn.)
  • ( ấy mô tả quá trình hồi phục của mình hoàn toàn không bị đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pain-free experience": trải nghiệm không đau đớn.
    • The dentist promised a pain-free experience for the procedure. (Nha sĩ hứa hẹn một trải nghiệm không đau đớn cho quy trình này.)
  • "pain-free life": cuộc sống không đau đớn (dùng trong ngữ cảnh mãn tính hoặc sức khỏe).
    • After years of treatment, he finally achieved a pain-free life. (Sau nhiều năm điều trị, cuối cùng anh ấy đã đạt được một cuộc sống không đau đớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Painlessness (danh từ): sự không đau đớn.
    • The painlessness of the procedure surprised many patients. (Sự không đau đớn của quy trình này đã làm nhiều bệnh nhân ngạc nhiên.)
  • Painlessly (trạng từ): một cách không đau đớn.
    • The injection was administered painlessly. (Mũi tiêm được thực hiện một cách không đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Comfortable: thoải mái, không gây đau.
  • Smooth: trôi chảy, không gặp trở ngại (dùng trong văn cảnh y tế).
  • Easy: dễ dàng, không khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "pain-free", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be": - To be pain-free: không bị đau đớn. - He is finally pain-free after the operation. (Anh ấy cuối cùng đã không còn đau đớn sau ca phẫu thuật.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "pain-free" do từ này mang tính mô tả kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến "pain": - No pain, no gain: không đau không kết quả (thành ngữ đối lập). - This treatment is pain-free, but remember: no pain, no gain. (Phương pháp điều trị này không đau, nhưng hãy nhớ: không đau không kết quả.)