padishah

/'pɑ:diʃɑ:/ Cách viết khác : (Padshah) /'pædjuəsɔi/
Học thuật
Thân thiện
padishah

The padishah receives foreign ambassadors in his grand hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vua, Hoàng đế: Danh hiệu dùng để chỉ một vị vua hoặc hoàng đế, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử của Ba Tư, Đế quốc Ottoman Ấn Độ Moghul.
    • Nhà vua tối cao: Một tước hiệu thể hiện quyền lực tối thượng, thường cao hơn các tước hiệu "shah" hay "sultan" thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The padishah ruled over a vast and diverse empire. (Vị padishah cai trị một đế chế rộng lớn đa dạng.)
    • Ambassadors brought gifts to the padishah's court. (Các sứ thần mang quà tặng đến triều đình của padishah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Padishah Emperor": Một danh hiệu trang trọng, nhấn mạnh địa vị hoàng đế tối cao.
    • In Frank Herbert's 'Dune', the Padishah Emperor holds ultimate power in the known universe. (Trong tác phẩm 'Dune' của Frank Herbert, Padishah Emperor nắm giữ quyền lực tối thượng trong vũ trụ đã biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Padshah (n): Cách viết biến thể khác của "padishah".
  • Shah (n): Một tước hiệu thấp hơn, thường chỉ "vua" của Ba Tư.
  • Sultan (n): Một tước hiệu cho người cai trị Hồi giáo, đặc biệt của Đế quốc Ottoman.
Từ đồng nghĩa
  • Emperor: Hoàng đế.
  • Sovereign: Quốc vương, người cai trị tối cao.
  • Monarch: Quân chủ, nhà vua.
Thành ngữ liên quan
  • "The Shadow of the Padishah": Thành ngữ ẩn dụ chỉ sức ảnh hưởng quyền lực bao trùm của nhà vua.
    • Even in distant provinces, they felt the shadow of the padishah. (Ngay cảnhững tỉnh xa xôi, họ cũng cảm nhận được bóng dáng quyền lực của padishah.)
padishah

The padishah receives foreign ambassadors in his grand hall.

danh từ
  1. Pađisat, vua (ở Ba-, Thổ nhĩ kỳ)

Từ gần giống