paddlefish
/'pædlfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá tầm thìa: Một loài cá nước ngọt lớn, nguyên thủy, có đặc điểm nổi bật là một chiếc mõm dài, dẹt và rộng hình mái chèo. Chúng thuộc họ Polyodontidae.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The paddlefish is a filter feeder, using its long snout to detect plankton. (Cá tầm thìa là loài ăn lọc, sử dụng chiếc mõm dài để phát hiện sinh vật phù du.)
- American paddlefish are found in the Mississippi River basin. (Cá tầm thìa Mỹ được tìm thấy ở lưu vực sông Mississippi.)
- Conservation efforts are important for protecting the endangered paddlefish. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ loài cá tầm thìa đang bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paddlefish roe": Trứng cá tầm thìa, đôi khi được chế biến thành trứng cá muối.
- Paddlefish roe is sometimes marketed as a caviar substitute. (Trứng cá tầm thìa đôi khi được bán trên thị trường như một loại thay thế cho trứng cá muối.)
Biến thể và từ gần giống
- American paddlefish (): Cá tầm thìa Mỹ, loài còn tồn tại duy nhất ở Bắc Mỹ.
- Chinese paddlefish (): Cá tầm thìa Trung Quốc, được cho là đã tuyệt chủng.
Từ đồng nghĩa
- Spoonbill catfish: Tên gọi thông tục khác cho cá tầm thìa, do hình dạng mõm đặc biệt của nó.
danh từ
- (động vật học) cá tầm thìa