paddlefish

/'pædlfiʃ/
Học thuật
Thân thiện
paddlefish

The paddlefish swims slowly through the clear river water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá tầm thìa: Một loài cá nước ngọt lớn, nguyên thủy, đặc điểm nổi bật một chiếc mõm dài, dẹt rộng hình mái chèo. Chúng thuộc họ Polyodontidae.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The paddlefish is a filter feeder, using its long snout to detect plankton. (Cá tầm thìa loài ăn lọc, sử dụng chiếc mõm dài để phát hiện sinh vật phù du.)
    • American paddlefish are found in the Mississippi River basin. (Cá tầm thìa Mỹ được tìm thấylưu vực sông Mississippi.)
    • Conservation efforts are important for protecting the endangered paddlefish. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ loài cá tầm thìa đang bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paddlefish roe": Trứng cá tầm thìa, đôi khi được chế biến thành trứng cá muối.
    • Paddlefish roe is sometimes marketed as a caviar substitute. (Trứng cá tầm thìa đôi khi được bán trên thị trường như một loại thay thế cho trứng cá muối.)
Biến thể từ gần giống
  • American paddlefish (): Cá tầm thìa Mỹ, loài còn tồn tại duy nhấtBắc Mỹ.
  • Chinese paddlefish (): Cá tầm thìa Trung Quốc, được cho đã tuyệt chủng.
Từ đồng nghĩa
  • Spoonbill catfish: Tên gọi thông tục khác cho cá tầm thìa, do hình dạng mõm đặc biệt của .
paddlefish

The paddlefish swims slowly through the clear river water.

danh từ
  1. (động vật học) cá tầm thìa

Từ đồng nghĩa