paddle-wheel
/'pædlwi:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Guồng (tàu thủy): Một bánh xe lớn được gắn vào hai bên hoặc phía sau tàu thủy, có các tấm ván (cánh guồng) xung quanh vành xe. Khi bánh xe quay, các cánh guồng đẩy vào nước để đẩy con tàu tiến về phía trước hoặc lùi về phía sau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old steamboat was propelled by a large paddle-wheel at the stern. (Chiếc tàu hơi nước cũ được đẩy đi bởi một guồng lớn ở phía đuôi tàu.)
- We could hear the rhythmic splash of the paddle-wheel as the riverboat moved along. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng nước vỗ nhịp nhàng từ guồng khi con tàu sông di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Side-wheel paddle steamer": Tàu hơi nước guồng bên, loại tàu có một guồng ở mỗi bên mạn tàu.
- The Mississippi riverboats were often side-wheel paddle steamers. (Những con tàu sông Mississippi thường là tàu hơi nước guồng bên.)
"Stern-wheel paddle steamer": Tàu hơi nước guồng đuôi, loại tàu có một guồng duy nhất ở phía đuôi tàu.
- The stern-wheel paddle steamer is more maneuverable in shallow waters. (Tàu hơi nước guồng đuôi dễ cơ động hơn ở vùng nước nông.)
Biến thể và từ gần giống
Paddle steamer (n): Tàu hơi nước chạy bằng guồng.
- A journey on a historic paddle steamer is a popular tourist attraction. (Một chuyến đi trên tàu hơi nước guồng lịch sử là một điểm thu hút khách du lịch phổ biến.)
Paddleboat (n): Tàu guồng (thường chỉ loại nhỏ, đạp chân hoặc dùng cho du lịch).
- Families enjoy renting paddleboats on the lake. (Các gia đình thích thuê tàu guồng trên hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Water wheel (for propulsion): Bánh xe nước (dùng để đẩy tàu). (Lưu ý: "water wheel" thường chỉ bánh xe dùng để khai thác năng lượng nước, nhưng trong ngữ cảnh đẩy tàu, nó có thể được hiểu tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "paddle-wheel")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paddle-wheel")
danh từ
- guồng (tàu thuỷ)