paddle
Words Mentioning "paddle"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Mái chèo, cái giầm : Một dụng cụ dài, tay cầm dài và phần lưỡi rộng, phẳng, dùng để đẩy và điều hướng một chiếc thuyền nhỏ (như xuồng, ca-nô) trong nước. Ván phẳng dùng để đánh (hình phạt) : Một tấm ván phẳng, thường có tay cầm, được dùng để đánh vào mông như một hình thức trừng phạt. Cánh guồng (bánh xe nước) : Một tấm ván phẳng hoặc bề mặt gắn vào bánh xe guồng nước hoặc...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A short oar : A short, light oar with a broad blade at one or both ends, used to propel a canoe or small boat without a rowlock. An instrument for punishment : A flat board, often with a handle, used for spanking. A blade on a wheel : One of the broad boards or blades fixed around the rim of a paddle wheel or waterwheel. A sports bat : A small, flat wooden bat used for hitting...
See full definition →