pact
/pækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiệp ước, công ước, giao ước: Một thỏa thuận chính thức, thường được ký kết bằng văn bản, giữa hai hoặc nhiều quốc gia, tổ chức hoặc nhóm người để cùng nhau hành động hoặc không hành động vì một mục đích cụ thể. Nó mang tính chất trang trọng và ràng buộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The two nations signed a non-aggression pact. (Hai quốc gia đã ký một hiệp ước không xâm lược.)
- They made a pact to always tell each other the truth. (Họ đã lập một giao ước sẽ luôn nói sự thật với nhau.)
- The trade pact boosted economic cooperation between the countries. (Hiệp ước thương mại đã thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sign/seal a pact": ký kết/đóng dấu một hiệp ước.
- The leaders gathered to sign the historic peace pact. (Các nhà lãnh đạo tập trung để ký hiệp ước hòa bình lịch sử.)
- "to break/violate a pact": vi phạm một hiệp ước.
- Breaking the pact would have serious consequences. (Vi phạm hiệp ước sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
- "a pact of silence/secrecy": giao ước giữ im lặng/giữ bí mật.
- The friends had a pact of silence about what happened that night. (Những người bạn có một giao ước giữ im lặng về chuyện đã xảy ra đêm đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Compact (n): Một thỏa thuận hoặc hiệp ước giữa các bên. Từ này có thể đồng nghĩa với "pact" trong một số ngữ cảnh, nhưng thường nhấn mạnh tính ngắn gọn, súc tích hoặc một thỏa thuận chặt chẽ.
- Covenant (n): Giao ước, khế ước. Thường mang sắc thái trang trọng hơn, có thể liên quan đến lời thề hoặc cam kết lâu dài, đôi khi mang tính tôn giáo hoặc pháp lý mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
- Treaty (n): Hiệp ước, hiệp định (thường dùng trong quan hệ quốc tế).
- Agreement (n): Thỏa thuận, hiệp định (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Accord (n): Hiệp định, sự đồng thuận (mang tính chất hòa hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pact")
Thành ngữ liên quan
- A Faustian pact/bargain: Giao ước Faust (ám chỉ một thỏa thuận trong đó một người hy sinh các nguyên tắc đạo đức lâu dài để đổi lấy lợi ích ngắn hạn).
- Some say the company made a Faustian pact for its rapid success. (Một số người nói rằng công ty đã thực hiện một giao ước Faust để đạt được thành công nhanh chóng.)
danh từ
- hiệp ước, công ước
Idioms
- Pact of Peacehiệp ước hoà bình