pachydermal
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến động vật da dày: "pachydermal" mô tả các đặc điểm của loài động vật có da dày, như voi, tê giác, hà mã. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc mô tả hình thái.
Ví dụ sử dụng
- (Lớp da dày của voi có khả năng chống lại vết cắn của côn trùng rất cao.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cấu trúc da dày của tê giác để hiểu về sự thích nghi tiến hóa của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pachydermal characteristics": các đặc điểm giống động vật da dày.
- The pachydermal characteristics of the fossil suggest it belonged to an ancient elephant species. (Các đặc điểm da dày của hóa thạch cho thấy nó thuộc về một loài voi cổ đại.)
"pachydermal thickness": độ dày của da thuộc loài động vật da dày.
- The pachydermal thickness of a hippopotamus can reach up to 2 inches. (Độ dày da của hà mã có thể lên tới 2 inch.)
Biến thể và từ gần giống
- Pachyderm (danh từ): động vật da dày.
- Elephants and rhinos are classic examples of pachyderms. (Voi và tê giác là những ví dụ điển hình về động vật da dày.)
- Pachydermatous (tính từ): có da dày, thuộc về động vật da dày (từ đồng nghĩa với pachydermal, nhưng ít phổ biến hơn).
- The pachydermatous hide of the rhinoceros is virtually impenetrable. (Lớp da dày của tê giác gần như không thể xuyên thủng.)
Từ đồng nghĩa
- Thick-skinned: da dày (cũng có thể dùng theo nghĩa bóng).
- Pachydermatoid: giống động vật da dày.
Các cụm từ liên quan
- Pachydermal adaptation: sự thích nghi về da dày.
- The pachydermal adaptation of elephants allows them to survive in harsh environments. (Sự thích nghi về da dày của voi cho phép chúng sống sót trong môi trường khắc nghiệt.)
Thành ngữ liên quan
- Thick as a pachyderm's hide: dày như da động vật da dày (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh độ dày hoặc sự vô cảm).
- His indifference was as thick as a pachyderm's hide. (Sự thờ ơ của anh ta dày như da động vật da dày.)