oxidize

/'ɔksidaiz/
Học thuật
Thân thiện
oxidize

The iron nail begins to oxidize in the damp air.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm gỉ, làm han gỉ: Chỉ hành động khiến cho một kim loại (như sắt, thép) phản ứng với oxy nước, tạo thành lớp gỉ trên bề mặt.
    • Oxy hóa: (Thuật ngữ hóa học) Chỉ quá trình hoặc hành động kết hợp một chất với oxy, hoặc làm mất electron từ một nguyên tử, phân tử hoặc ion.
  2. Nội động từ:

    • Gỉ, han gỉ: Chỉ trạng thái kim loại bị ăn mòn do phản ứng với môi trường, tạo thành lớp oxit ( dụ: gỉ sắt).
    • Bị oxy hóa: (Thuật ngữ hóa học) Chỉ trạng thái một chất trải qua phản ứng hóa học với oxy hoặc bị mất electron.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Exposure to salt water can quickly oxidize the hull of a ship. (Tiếp xúc với nước muối có thể nhanh chóng làm gỉ thân tàu.)
    • In the lab, we used a special agent to oxidize the alcohol into an acid. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi dùng một tác nhân đặc biệt để oxy hóa rượu thành axit.)
  • Nội động từ:

    • If you leave that iron gate outside, it will oxidize and turn reddish-brown. (Nếu bạn để cái cổng sắt đóngoài trời, sẽ gỉ chuyển sang màu nâu đỏ.)
    • Copper statues slowly oxidize, forming a green patina called verdigris. (Các bức tượng đồng từ từ bị oxy hóa, tạo thành một lớp patina xanh lục gọi là gỉ đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become oxidized": trở nên bị oxy hóa, bị gỉ. Đây dạng bị động mô tả trạng thái.
    • The metal surface had become oxidized after years of neglect. (Bề mặt kim loại đã trở nên bị oxy hóa/gỉ sau nhiều năm bị bỏ mặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxidation (danh từ): Sự oxy hóa, sự gỉ.
    • The oxidation of iron produces rust. (Sự oxy hóa của sắt tạo ra gỉ.)
  • Oxide (danh từ): Oxit (hợp chất của oxy với một nguyên tố khác).
    • Iron oxide is the scientific name for rust. (Sắt oxit tên khoa học của gỉ sắt.)
  • Oxidizing agent (danh từ): Chất oxy hóa.
    • Chlorine is a powerful oxidizing agent used in bleaching. (Clo một chất oxy hóa mạnh được dùng trong tẩy trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrode (động từ): Ăn mòn, làm gỉ (nhấn mạnh đến sự phá hủy dần dần).
  • Rust (động từ, danh từ): Gỉ (đặc biệt dùng cho sắt thép).
  • Tarnish (động từ): Làm xỉn màu, làm ố (thường dùng cho kim loại quý như bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "oxidize")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oxidize")

oxidize

The iron nail begins to oxidize in the damp air.

ngoại động từ+ Cách viết khác : (oxidize) /'ɔksidaiz/
  1. làm gỉ
  2. (hoá học) oxy hoá
nội động từ
  1. gỉ
  2. (hoá học) bị oxy hoá

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "oxidize"