overwinter

/,ouvə'wintə/
Học thuật
Thân thiện
overwinter

The monarch butterflies overwinter in a warm forest.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • qua mùa đông, qua đông: Chỉ hành động sống sót, tồn tại hoặc ở lại một nơi nào đó trong suốt mùa đông. Động từ này thường được dùng cho động vật, thực vật, hoặc con ngườitrong những môi trường mùa đông khắc nghiệt.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Many birds overwinter in warmer climates. (Nhiều loài chim di cư đến những vùng khí hậu ấm áp hơn để qua đông.)
    • The research team decided to overwinter at the Antarctic base. (Đội nghiên cứu quyết định ở lại qua mùa đông tại căn cứ Nam Cực.)
    • These butterflies cannot overwinter here; the cold kills them. (Những con bướm này không thể qua đôngđây; cái lạnh sẽ giết chết chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overwinter as": tồn tại qua mùa đông dưới dạng hoặcgiai đoạn nào đó (thường dùng trong sinh học).
    • The insect larvae overwinter as pupae in the soil. (Ấu trùng côn trùng tồn tại qua mùa đông dưới dạng nhộng trong đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Winter (động từ): có thể dùng với nghĩa tương tự "overwinter", chỉ việc trải qua mùa đôngmột nơi nào đó.
    • They winter in Florida every year. (Họ qua đông ở Florida mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hibernate: ngủ đông (một hình thức đặc biệt của việc qua đôngmột số động vật).
  • Spend the winter: trải qua mùa đông.
overwinter

The monarch butterflies overwinter in a warm forest.

nội động từ
  1. qua mùa dông, qua đông

Từ đồng nghĩa