overslaugh

/'ouvəslɔ:/
Học thuật
Thân thiện
overslaugh

A sergeant overslaughs a junior officer for a special assignment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự dành ưu tiên (cho một số công tác đặc biệt): Trong bối cảnh quân sự, "overslaugh" chỉ việc ưu tiên thực hiện một số nhiệm vụ hoặc công việc đặc biệt trước những việc khác.
  2. Ngoại động từ:

    • Đề bạt (ai) tước người khác: Hành động thăng chức hoặc bổ nhiệm một người nào đó vào vị trí lẽ ra thuộc về người khác, thường người thâm niên hoặc quyền ưu tiên cao hơn. Từ này mang sắc thái đặc biệt chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh quân sự Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The general ordered an overslaugh for the supply mission. (Vị tướng ra lệnh dành ưu tiên cho nhiệm vụ tiếp tế.)
  • Ngoại động từ:

    • The colonel was overslaughed by a younger officer. (Đại đã bị một sĩ quan trẻ hơn đề bạt tước mất vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subject to overslaugh": bị ảnh hưởng bởi chính sách ưu tiên hoặc bị vượt mặt trong đề bạt.
    • His promotion was delayed because the position was subject to overslaugh. (Sự thăng chức của ông ấy bị trì hoãn vị trí đó phải chịu sự ưu tiên đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Overslaugh không các dạng biến thể phổ biến như danh động từ hay tính từ. Đây một thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ưu tiên): Priority, precedence.
  • Ngoại động từ (đề bạt tước đoạt): Supersede, bypass (in promotion).
Lưu ý
  • Từ vựng chuyên ngành: "Overslaugh" một từ rất hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong văn bản hoặc ngữ cảnh quân sự của Mỹ. Người học nên biết đến từ này như một thuật ngữ đặc thù hơn một từ vựng thông dụng.
overslaugh

A sergeant overslaughs a junior officer for a special assignment.

danh từ
  1. (quân sự) sự dành ưu tiên (cho một số công tác đặc biệt)
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đề bạt (ai) tước người khác