overrefined

overrefined

She found his manners overrefined and unnatural.

Định nghĩa

Tính từ: - Quá tinh tế, quá cầu kỳ, quá trau chuốt: "overrefined" mô tả một thứ đó đã được làm cho tinh tế, nhã nhặn hoặc chi tiết một cách thái quá, đến mức có thể mất đi tính tự nhiên, chân thực hoặc trở nên khó chịu, giả tạo.

dụ sử dụng
  • (Món ăn đó quá cầu kỳ, mất hết hương vị mộc mạc ban đầu.)
  • (Cách cư xử quá tinh tế của ấy khiến ấy có vẻ không chân thật trong những cuộc trò chuyện thông thường.)
  • (Thiết kế quá trau chuốt của tòa nhà mang lại cảm giác lạnh lẽo không thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overrefined taste": thị hiếu quá cao, khó tính đến mức khó làm hài lòng.
    • His overrefined taste in music meant he disliked most modern songs. (Thị hiếu âm nhạc quá cao của anh ấy có nghĩa anh ấy không thích hầu hết các bài hát hiện đại.)
  • "overrefined language": ngôn ngữ quá bóng bẩy, hoa mỹ, thiếu tự nhiên.
    • The poet's overrefined language made his work difficult for ordinary readers to appreciate. (Ngôn ngữ quá hoa mỹ của nhà thơ khiến tác phẩm của ông khó được độc giả bình thường đánh giá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Refined (tính từ): tinh tế, thanh lịch, trau chuốt (ở mức độ vừa phải).
    • She has a refined sense of style. ( ấy gu thẩm mỹ tinh tế.)
  • Overrefinement (danh từ): sự quá tinh tế, sự cầu kỳ thái quá.
    • The overrefinement of the recipe ruined its simplicity. (Sự cầu kỳ thái quá của công thức đã phá hỏng sự đơn giản của .)
Từ đồng nghĩa
  • Overdone: quá đà, thái quá.
    • The decorations were overdone and looked tacky. (Trang trí quá đà trông rẻ tiền.)
  • Pretentious: kiểu cách, giả tạo, ra vẻ tinh tế.
    • His pretentious vocabulary was unnecessary in casual conversation. (Vốn từ vựng kiểu cách của anh ấy không cần thiết trong cuộc trò chuyện thông thường.)
  • Overelaborate: quá chi tiết, quá phức tạp.
    • The overelaborate explanation confused rather than clarified. (Lời giải thích quá phức tạp gây nhầm lẫn hơn làm .)
Thành ngữ liên quan
  • Too much of a good thing: quá nhiều thứ tốt cũng thành hại.
    • Even luxury can be overrefined; sometimes, too much of a good thing becomes a flaw. (Ngay cả sự xa xỉ cũng có thể quá tinh tế; đôi khi, quá nhiều thứ tốt lại trở thành khuyết điểm.)