overindulgent

overindulgent

The overindulgent parent bought their child every toy in the store.

Định nghĩa

Tính từ: Quá nuông chiều, quá dễ dãi, thiếu kiểm soát một cách thái quá đối với ai đó (thường trẻ em) hoặc đối với việc đáp ứng các thói quen, nhu cầu của bản thân.

dụ sử dụng
  • ( ấy một bậc cha mẹ quá nuông chiều, cho con cái bất cứ thứ chúng muốn.)
  • (Thái độ quá dễ dãi của anh ấy đối với thói quen ăn uống của bản thân đã dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc cảnh báo: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích việc thiếu nguyên tắc hoặc kỷ luật.
    • An overindulgent society may raise a generation that lacks resilience. (Một xã hội quá dễ dãi có thể nuôi dưỡng một thế hệ thiếu khả năng phục hồi.)
  • Kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc hành vi: Thường đi kèm với "parent" (cha mẹ), "teacher" (giáo viên), "boss" (sếp), "lifestyle" (lối sống), "behavior" (hành vi).
    • The overindulgent boss never set clear deadlines, causing chaos in the team. (Vị sếp quá dễ dãi không bao giờ đặt ra thời hạn rõ ràng, gây hỗn loạn trong nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Overindulge (động từ): Quá nuông chiều, quá đắm chìm (vào thứ đó).
    • He tends to overindulge in sweets. (Anh ấy xu hướng quá đắm chìm vào đồ ngọt.)
  • Overindulgence (danh từ): Sự quá nuông chiều, sự quá đắm chìm.
    • Overindulgence in alcohol is harmful. (Sự quá đắm chìm vào rượu bia hại.)
  • Indulgent (tính từ): Dễ dãi, hay chiều chuộng (mức độ nhẹ hơn).
    • An indulgent smile (Một nụ cười đầy chiều chuộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lenient: Dễ dãi, khoan dung (thường dùng trong bối cảnh quy tắc hoặc hình phạt).
    • A lenient teacher (Một giáo viên dễ dãi.)
  • Permissive: Dễ dãi, cho phép (đặc biệt trong nuôi dạy con cái).
    • Permissive parenting (Nuôi dạy con theo kiểu dễ dãi.)
  • Lavish: Xa hoa, hào phóng quá mức (thường về vật chất).
    • Lavish gifts (Những món quà xa hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • To spoil someone rotten: Làm hư ai đó hoàn toàn (ý nghĩa tương tự "quá nuông chiều").
    • Grandparents often spoil their grandchildren rotten. (Ông bà thường làm hư cháu chắt của mình.)
  • To give someone carte blanche: Cho ai đó toàn quyền tự do hành động (thường mang nghĩa tiêu cực khi bị lạm dụng).
    • An overindulgent boss gives employees carte blanche, leading to misuse of time. (Một ông chủ quá dễ dãi cho nhân viên toàn quyền tự do, dẫn đến lạm dụng thời gian.)