overflowing

/,ouvə'flouiɳ/
Học thuật
Thân thiện
overflowing

The bathtub is overflowing with warm water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tràn đầy, chan chứa, đầy ắp: Mô tả trạng thái của một vật chứa đã đầy đến mức chất bên trong bắt đầu trào ra ngoài, hoặc một cảm xúc, phẩm chất nào đó rất nhiều.
    • Ngập, bị ngập lụt: (Trong ngữ cảnh cụ thể) Mô tả một khu vực bị nước tràn vào, phủ kín.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The overflowing river caused damage to nearby houses. (Dòng sông tràn bờ đã gây thiệt hại cho những ngôi nhà gần đó.)
    • Her heart was overflowing with gratitude. (Trái tim ấy chan chứa lòng biết ơn.)
    • The trash can is overflowing; we need to empty it. (Thùng rác đầy tràn rồi; chúng ta cần đổ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full to overflowing": Đầy đến mức sắp tràn ra, đầy ắp.
    • The stadium was full to overflowing with excited fans. (Sân vận động chật cứng những người hâm mộ phấn khích.)
  • Dùng như một danh động từ (gerund) để chỉ hành động tràn ra.
    • The overflowing of the dam was a controlled release. (Việc xả tràn của con đập một đợt xả nước kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Overflow (động từ): Tràn ra, tràn ngập.
    • The bathtub is about to overflow. (Bồn tắm sắp tràn ra ngoài rồi.)
  • Overflow (danh từ): Lượng tràn ra; sự tràn đầy; ống/cống thoát nước thừa.
    • The sink has an overflow to prevent flooding. (Bồn rửa một lỗ thoát nước thừa để ngăn ngập.)
Từ đồng nghĩa
  • Brimming: Đầy đến miệng, đầy ắp.
  • Inundated / Flooded: Bị ngập lụt, bị nhấn chìm.
  • Awash: Ngập nước, tràn ngập.
  • Teeming: Đầy dẫy, nhung nhúc (thường cho người hoặc sinh vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Overflow with something: Tràn ngập, chan chứa cái đó (thường cảm xúc trừu tượng).
    • His speech overflowed with hope and optimism. (Bài phát biểu của anh ấy chan chứa hy vọng sự lạc quan.)
Thành ngữ liên quan
  • A heart overflowing with joy: Một trái tim tràn ngập niềm vui.
    • When she saw her family, her heart was overflowing with joy. (Khi nhìn thấy gia đình, trái tim tràn ngập niềm vui.)
overflowing

The bathtub is overflowing with warm water.

tính từ
  1. tràn đầy, chan chứa['ouvə,flouiɳ]
danh từ
  1. sự tràn đầy, sự chan chứa
    • full to overflowing
      đầy tràn, đầy ắp