overfamiliar
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá thân mật, suồng sã, thiếu tôn trọng: "overfamiliar" mô tả thái độ hoặc hành vi tỏ ra quá thân thiết hoặc quen thuộc một cách không phù hợp, thường gây khó chịu hoặc cảm giác bị xâm phạm. Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự vượt quá ranh giới xã hội thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Những phụ nữ trẻ không thích giọng điệu suồng sã mà anh ta dùng với họ.)
- (Hành vi quá thân mật của anh ta tại bữa tối trang trọng khiến mọi người khó chịu.)
- (Nhân viên mới bị chỉ trích vì quá suồng sã với sếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overfamiliar with someone": quá thân mật, xưng hô thiếu lễ độ với ai đó.
- It's unwise to be overfamiliar with your superiors. (Thật không khôn ngoan khi quá suồng sã với cấp trên của bạn.)
- "an overfamiliar attitude": thái độ thiếu tôn trọng, coi thường khoảng cách xã hội.
- Her overfamiliar attitude towards strangers often leads to awkward situations. (Thái độ suồng sã của cô ấy đối với người lạ thường dẫn đến những tình huống khó xử.)
Biến thể và từ gần giống
- Overfamiliarity (danh từ): sự quá thân mật, sự suồng sã.
- His overfamiliarity with the guests was considered rude. (Sự quá thân mật của anh ta với khách bị coi là thô lỗ.)
- Familiar (tính từ): thân quen, thân thiết (không mang sắc thái tiêu cực như "overfamiliar").
- Overconfident (tính từ): quá tự tin (khác nghĩa nhưng cùng tiền tố "over-").
Từ đồng nghĩa
- Presumptuous (tính từ): tự phụ, láo xược, vượt quá giới hạn cho phép.
- Impertinent (tính từ): xấc xược, hỗn láo.
- Cheeky (tính từ): trơ trẽn, mặt dày (thường dùng trong văn nói, mang tính nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ liên quan
- To take liberties (with someone): hành động quá thân mật hoặc thiếu tôn trọng với ai đó.
- He took liberties with his colleague by making personal jokes. (Anh ta đã quá suồng sã với đồng nghiệp bằng cách pha những câu đùa cá nhân.)
- To cross the line: vượt quá giới hạn cho phép.
- His comment crossed the line and became overfamiliar. (Lời bình luận của anh ta đã vượt quá giới hạn và trở nên suồng sã.)
Thành ngữ liên quan
- To get too cozy with someone: trở nên quá thân mật, mất ranh giới với ai đó.
- Don't get too cozy with the client; it might seem overfamiliar. (Đừng trở nên quá thân mật với khách hàng; điều đó có thể trông suồng sã.)
- To be on a first-name basis: xưng hô bằng tên thân mật (thường là dấu hiệu của sự thân thiết, nhưng nếu dùng không đúng lúc có thể bị coi là "overfamiliar").