overenthusiastic

overenthusiastic

The overenthusiastic fan cheered so loudly he lost his voice.

Định nghĩa

Tính từ - Quá nhiệt tình, hăng hái quá mức: "overenthusiastic" mô tả trạng thái hoặc hành vi của một người thể hiện sự nhiệt tình, say mê vượt quá mức cần thiết, thường dẫn đến sự thiếu cân nhắc hoặc gây khó chịu cho người khác.

dụ sử dụng
  • (Việc ấy cổ quá nhiệt tình trong trận đấu đã làm phiền những khán giả khác.)
  • (Cách tiếp cận công việc quá nhiệt tình của nhân viên mới khiến đồng nghiệp cảm thấy áp lực.)
  • (Anh ấy đã một bài phát biểu quá nhiệt tình kéo dài gấp đôi thời gian dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overenthusiastic about something": quá nhiệt tình về điều đó.

    • The team was overenthusiastic about the new project, ignoring potential risks. (Nhóm đã quá nhiệt tình về dự án mới, bỏ qua những rủi ro tiềm ẩn.)
  • "overenthusiastic response": phản ứng thái quá.

    • The company's overenthusiastic response to the trend led to overproduction. (Phản ứng thái quá của công ty trước xu hướng đã dẫn đến sản xuất dư thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Overenthusiasm (danh từ): sự nhiệt tình quá mức.

    • His overenthusiasm often gets him into trouble. (Sự nhiệt tình quá mức của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.)
  • Overenthusiastically (trạng từ): một cách quá nhiệt tình.

    • She overenthusiastically agreed to help without checking her schedule. ( ấy đồng ý giúp đỡ một cách quá nhiệt tình không kiểm tra lịch trình của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Overzealous: quá hăng hái, cuồng nhiệt.

    • The overzealous fan tried to climb the stage. (Người hâm mộ quá hăng hái đã cố gắng trèo lên sân khấu.)
  • Overexcited: quá phấn khích.

    • The children were overexcited before the birthday party. (Bọn trẻ quá phấn khích trước bữa tiệc sinh nhật.)
  • Excessive: thái quá, quá đáng.

    • His excessive enthusiasm was off-putting. (Sự nhiệt tình thái quá của anh ấy khiến người khác khó chịu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "get" hoặc "be":
    • Don't get overenthusiastic about the idea until it's approved. (Đừng trở nên quá nhiệt tình về ý tưởng cho đến khi được chấp thuận.)
Thành ngữ liên quan
  • To go overboard: làm quá, vượt quá giới hạn.

    • She went overboard with the decorations, making the room look cluttered. ( ấy đã làm quá với việc trang trí, khiến căn phòng trông bừa bộn.)
  • To get carried away: bị cuốn đi, mất kiểm soát.

    • He got carried away by his enthusiasm and promised more than he could deliver. (Anh ấy bị cuốn đi bởi sự nhiệt tình hứa hẹn nhiều hơn những anh ấy có thể thực hiện.)