overdelicate

overdelicate

She avoids spicy foods due to her overdelicate stomach.

Định nghĩa

Tính từ: - Quá tinh tế, quá mảnh mai: "overdelicate" mô tả một thứ đó hoặc một người nào đó độ nhạy cảm, tinh tế, hoặc mảnh mai vượt quá mức bình thường, đến mức dễ bị tổn thương hoặc khó chịu. - Quá yếu ớt, quá dễ vỡ: Trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học, "overdelicate" có thể chỉ một bộ phận cơ thể hoặc hệ thống quá nhạy cảm, dễ bị rối loạn.

dụ sử dụng
  • (Một hệ tiêu hóa quá yếu ớt có thể dễ bị rối loạn bởi thức ăn cay.)
  • (Bản tính quá nhạy cảm của ấy khiến tránh mọi loại trò chơi thô bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overdelicate constitution": thể trạng quá yếu ớt, dễ bị bệnh.

    • The doctor warned that his overdelicate constitution required a very gentle treatment. (Bác sĩ cảnh báo rằng thể trạng quá yếu ớt của anh ấy đòi hỏi một phương pháp điều trị rất nhẹ nhàng.)
  • "overdelicate sensibilities": sự nhạy cảm quá mức về cảm xúc hoặc thẩm mỹ.

    • Her overdelicate sensibilities were offended by the slightest criticism. (Sự nhạy cảm quá mức của ấy bị xúc phạm bởi lời chỉ trích nhỏ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Delicate (adj): tinh tế, mảnh mai, nhạy cảm (mức độ bình thường).
  • Overdelicacy (n): sự quá tinh tế, sự quá yếu ớt.
  • Overdelicately (adv): một cách quá tinh tế, quá nhạy cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Fragile: dễ vỡ, yếu ớt.
  • Sensitive: nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng.
  • Finicky: khó tính, cầu kỳ (thường dùng cho người hoặc thói quen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "overdelicate". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "be", "become", "remain":
    • He remained overdelicate in his tastes throughout his life. (Ông ấy vẫn giữ sự cầu kỳ quá mức trong thị hiếu suốt cuộc đời mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Handle with kid gloves": đối xử hết sức nhẹ nhàng, thận trọng (thường dùng để ám chỉ một người hoặc vật quá dễ vỡ, tương tự "overdelicate").
    • You have to handle her with kid gloves because of her overdelicate nature. (Bạn phải đối xử với ấy hết sức nhẹ nhàng bản tính quá nhạy cảm của ấy.)