overclothes

/'ouvəklouðz/
Học thuật
Thân thiện
overclothes

A woman hangs her overclothes on a coat rack after a walk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Quần áo mặc ngoài: Chỉ trang phục được mặc bên ngoài cùng, thường để ra ngoài hoặc để bảo vệ quần áo mặc bên trong. Từ này nhấn mạnh chức năng bên ngoài thường dùng cho quần áo ấm hoặc áo khoác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She hung her wet overclothes by the fire to dry. ( ấy treo bộ quần áo mặc ngoài bị ướt bên cạnh sưởi để làm khô.)
    • In winter, thick overclothes are essential. (Vào mùa đông, quần áo mặc ngoài dày rất cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "outerwear" hoặc "coat" phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Overcoat (n): Áo khoác dài, thường lớp ngoài cùng.
    • He wore a heavy overcoat in the snow. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác dày trong tuyết.)
  • Outerwear (n): Trang phục mặc ngoài (một từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
    • This store specializes in fashionable outerwear. (Cửa hàng này chuyên về quần áo mặc ngoài thời trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Outer garments: Quần áo ngoài.
  • Outdoor clothing: Quần áo dùng cho hoạt động ngoài trời.
Từ trái nghĩa
  • Underclothes (n): Quần áo lót, đồ mặc bên trong.
Lưu ý
  • "Overclothes" danh từ luôndạng số nhiều. Không dạng số ít "overcloth".
  • Đây một từ ít phổ biến trong tiếng Anh đương đại. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thông dụng hơn như outerwear hoặc nói cụ thể coat, jacket.
overclothes

A woman hangs her overclothes on a coat rack after a walk.

danh từ số nhiều
  1. quần áo mặc ngoài

Từ đồng nghĩa