overcall

/'ouvə'kɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
overcall

A player makes an overcall in a game of bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ (trong bài Bridge - bài Brit):

    • Sự xướng bài cao hơn: Một lần đặt thầu (bid) trong bài Bridge giá trị cao hơn lần đặt thầu ngay trước đó của đối thủ.
    • Lần xướng bài quá tay: (Trong ngữ cảnh cụ thể) Một lần xướng bài giá trị vượt quá sức mạnh thực tế của bài trên tay người chơi, đặc biệt khi đồng đội chưa xướng bài.
  2. Động từ (trong bài Bridge - bài Brit):

    • Xướng bài cao hơn: Hành động đặt một mức thầu (bid) cao hơn mức thầu vừa được đối thủ đưa ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His overcall with a weak hand surprised everyone at the table. (Lần xướng bài cao hơn của anh ấy với một ván bài yếu đã làm mọi người ở bàn chơi ngạc nhiên.)
    • Making an overcall in that situation requires courage and good judgment. (Việc thực hiện một lần xướng bài cao hơn trong tình huống đó đòi hỏi sự can đảm khả năng phán đoán tốt.)
  • Động từ:

    • She decided to overcall her opponent's bid of two hearts. ( ấy quyết định xướng bài cao hơn lần đặt thầu "hai " của đối thủ.)
    • You should not overcall without a good suit. (Bạn không nên xướng bài cao hơn nếu không một bộ bài tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protective overcall": Một lần xướng bài cao hơn tính chất phòng thủ, thường được thực hiệnvị trí sau khi đồng đội đã "pass" (không xướng bài), nhằm cản trở đối thủ tìm được hợp đồng tối ưu.

    • He made a protective overcall with a five-card spade suit. (Anh ấy đã thực hiện một lần xướng bài cao hơn phòng thủ với bộ bài năm quân "pích".)
  • "Jump overcall": Một lần xướng bài cao hơn bỏ qua một mức thầu, thể hiện bài rất mạnh.

    • Her jump overcall to three spades showed a very strong hand. (Lần xướng bài cao hơn nhảy cóc lên "ba pích" của ấy cho thấy một ván bài rất mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Overbid (động từ/danh từ): Có nghĩa tương tự "overcall", thường dùng để chỉ việc xướng bài cao hơn một cách quá mức, vượt quá giá trị bài. Đây từ đồng nghĩa chính trong bối cảnh bài Brit.
    • His overbid cost his team the game. (Lần xướng bài quá tay của anh ta đã khiến đội của họ thua ván bài.)
Từ đồng nghĩa
  • Outbid (động từ): Đặt giá/trả giá cao hơn (nghĩa chung, không chỉ trong bài). Trong bài Bridge, có thể hiểu hành động xướng cao hơn.
  • Raise (động từ/danh từ trong bài): Tăng mức thầu. Khác với "overcall" phản ứng lại đối thủ, "raise" thường ủng hộ hoặc tăng thầu của đồng đội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho từ "overcall")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "overcall")

overcall

A player makes an overcall in a game of bridge.

ngoại động từ
  1. xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overbid)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống