ouvrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Công việc, việc làm: Chỉ hành động lao động, công việc cụ thể được thực hiện.
- Sản phẩm, đồ vật: Chỉ vật thể được tạo ra từ một quá trình lao động hoặc chế tác.
- Tác phẩm: Chỉ sáng tác về văn học, nghệ thuật hoặc học thuật.
- Cuốn sách: Chỉ một ấn phẩm, một quyển sách.
- Công trình: Chỉ một kiến trúc, xây dựng hoặc dự án lớn có tính kỹ thuật.
- Công sự, sự nghiệp: Chỉ thành tựu lớn, đóng góp quan trọng (thường dùng ở số nhiều).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ouvrage du maçon est solide. (Công việc/Công trình của người thợ nề rất vững chắc.)
- Elle a acheté un bel ouvrage en bois. (Cô ấy đã mua một sản phẩm bằng gỗ đẹp.)
- Cet ouvrage de philosophie est difficile. (Tác phẩm/Cuốn sách triết học này khó.)
- La construction de ce barrage est un ouvrage colossal. (Việc xây dựng con đập này là một công trình đồ sộ.)
- On admire les ouvrages des anciens. (Người ta ngưỡng mộ công trình/sự nghiệp của người xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir du coeur à l'ouvrage": Làm việc một cách nhiệt tình, hết lòng.
- Les artisans ont du coeur à l'ouvrage. (Những người thợ thủ công làm việc rất nhiệt tình.)
Biến thể và từ liên quan
- Ouvrager (động từ): Làm công việc thủ công, trau chuốt (ít dùng).
- Ouvrable (tính từ): Có thể làm việc được (ví dụ: - ngày làm việc).
- Ouvrier/Ouvrière (danh từ): Công nhân.
Lưu ý về từ ghép: Các cụm như "ouvrage d'art" (công trình nghệ thuật, công trình hầm cầu) hay "table à ouvrage" (bàn để đồ khâu) là những từ ghép cố định với nghĩa riêng, không phải là nghĩa cơ bản của từ "ouvrage" đứng riêng.
Từ đồng nghĩa
- Travail (n.m): Công việc, lao động.
- Production (n.f): Sản phẩm.
- Livre (n.m): Sách.
- Construction (n.f): Công trình xây dựng.
- Oeuvre (n.f): Tác phẩm, công trình (nghĩa gần, thường chỉ sáng tạo nghệ thuật hoặc toàn bộ sự nghiệp).
Thành ngữ liên quan
- Se mettre à l'ouvrage: Bắt tay vào công việc.
- Il est temps de se mettre à l'ouvrage. (Đã đến lúc bắt tay vào công việc.)
- Être à l'ouvrage: Đang làm việc, đang bận công việc.
- Ne le dérange pas, il est à l'ouvrage. (Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang làm việc.)
danh từ giống đực
- việc làm, công việc
- Ouvrage du maçonviệc làm của thợ nề
- sản phẩm
- Ouvrage en fersản phẩm bằng sắt
- đồ khâu
- Sac à ouvragetúi đồ khâu
- tác phẩm
- Ouvrage de Molièretác phẩm của Mo li e
- cuốn sách, sách
- Ouvrage cartonnésách đóng bìa cứng
- công trình
- Ouvrage hydrauliquecông trình thủy lợi
- công sự
- Ouvrage des grands hommessự nghiệp của vĩ nhân
- avoir du coeur à l'ouvragelàm việc nhiệt tình
- ouvrage d'artcông trình hầm cầu (trên một tuyến đường)
- table à ouvragebàn để đồ khâu