ouvert

Học thuật
Thân thiện
ouvert

La bibliothèque est ouverte à tous.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mở, hở, ngỏ: Chỉ trạng thái không đóng kín, không che đậy, hoặc cho phép ra vào.
    • Cởi mở, phóng khoáng: Chỉ tính cách dễ gần, thân thiện sẵn sàng tiếp nhận.
    • Công khai, rõ ràng: Chỉ một điều đó được thực hiện hoặc bày tỏ một cách không giấu giếm.
    • Nhạy cảm, dễ tiếp thu: Chỉ sự sẵn sàng lắng nghe chấp nhận những ý tưởng, ảnh hưởng mới.
    • Bắt đầu, khai mạc: Chỉ một sự kiện, giai đoạn đã được bắt đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La porte est ouverte. (Cánh cửa đang mở.)
    • C'est une personne très ouverte. (Đómột người rất cởi mở.)
    • C'est une hostilité ouverte. (Đómột sự thù địch công khai.)
    • Il est ouvert à toutes les suggestions. (Anh ấy sẵn sàng tiếp thu mọi đề nghị.)
    • La session parlementaire est maintenant ouverte. (Kỳ họp quốc hội giờ đã khai mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À ciel ouvert: Ngoài trời.

    • Un concert à ciel ouvert. (Một buổi hòa nhạc ngoài trời.)
  • À coeur ouvert: Một cách chân thành, thật lòng.

    • Parler à coeur ouvert. (Nói chuyện một cách chân thành.)
  • À livre ouvert: (Đọc/Chơi nhạc) ngay lập tức không cần chuẩn bị trước.

    • Elle peut jouer du piano à livre ouvert. ( ấy có thể chơi piano ngay không cần tập trước.)
  • Tenir table ouverte: Tiếp đãi bất cứ ai đến (theo nghĩa rộng rãi, hiếu khách).

    • Ils tiennent table ouverte tous les dimanches. (Họ tiếp đãi khách đến chơi vào mọi ngày Chủ nhật.)
Biến thể từ liên quan
  • Ouvrir (động từ): Mở.
  • Ouverture (danh từ): Sự mở cửa; sự khai mạc; bản nhạc dạo đầu; sự cởi mở.
  • Ouvertement (trạng từ): Một cách công khai, rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
  • Débouché (adj): Thông thoáng, mở ra.
  • Franc (adj): Thẳng thắn, chân thành.
  • Réceptif (adj): Dễ tiếp thu.
  • Public (adj): Công khai.
Từ trái nghĩa
  • Fermé (adj): Đóng kín; khép kín, không cởi mở.
  • Caché (adj): Giấu giếm, bí mật.
  • Réticent (adj): Miễn cưỡng, dè dặt.
Thành ngữ liên quan
  • À bras ouverts: Với vòng tay rộng mở (chào đón nồng nhiệt).

    • Ils nous ont accueillis à bras ouverts. (Họ đã chào đón chúng tôi với vòng tay rộng mở.)
  • Lettre ouverte: Thư ngỏ (bức thư công khai gửi cho một cá nhân hoặc tổ chức, thường đăng trên báo).

    • Il a publié une lettre ouverte au président. (Ông ấy đã công bố một bức thư ngỏ gửi tổng thống.)
ouvert

La bibliothèque est ouverte à tous.

tính từ
  1. mở, hở, ngỏ
    • Porte ouverte
      cửa ngỏ
    • Fracture ouverte
      gãy xương hở
    • Fleur ouverte
      hoa nở
    • Circuit ouvert
      (hóa học) mạch hở
    • Ville ouverte
      thành phố bỏ ngỏ
    • Voyelle ouverte
      (ngôn ngữ học) nguyên âm mở
  2. mở cửa
    • Bibliothèque ouverte à tous
      thư viện mở cửa cho mọi người
  3. rộng
    • Front ouvert
      trán rộng
  4. khoáng đãng
    • Espace ouvert
      khoảng khoáng đãng
  5. bắt đầu, khai trương, khai mạc
    • La chasse est ouverte
      mùa săn đã bắt đầu
  6. cởi mở
    • Caractère ouvert
      tính cởi mở
  7. công khai, ra mặt
    • Déchaîner une campagne ouverte
      mở một chiến dịch công khai
  8. nhạy cảm, dễ tiếp thu
    • Ouvert aux idées nouvelles
      dễ tiếp thu tư tưởng mới
    • à bras ouverts
      xem bras
    • à ciel ouvert
      xem ciel
    • à coeur ouvert
      xem coeur
    • à livre ouvert
      xem livre
    • lettre ouverte
      thư ngỏ
    • tenir table ouverte
      ai đến cũng tiếp đãi