outward-moving

outward-moving

The children watch the outward-moving water droplets from the spinning bicycle wheel.

Định nghĩa

Tính từ: hướng ra ngoài, di chuyển ra xa khỏi trung tâm, đặc biệt khi đang quay hoặc di chuyển theo đường cong.

dụ sử dụng
  • (Thủy triều hướng ra ngoài đã cuốn con thuyền ra xa bờ.)
  • (Trong quá trình quay, lực hướng ra ngoài đã đẩy nước sang hai bên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outward-moving current": dòng chảy hướng ra ngoài.

    • The outward-moving current in the river made swimming difficult. (Dòng chảy hướng ra ngoài trên sông khiến việc bơi lội trở nên khó khăn.)
  • "outward-moving spiral": đường xoắn ốc hướng ra ngoài.

    • The galaxy has an outward-moving spiral structure. (Thiên cấu trúc xoắn ốc hướng ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Outward (tính từ/trạng từ): hướng ra ngoài, bên ngoài.

    • He showed no outward signs of distress. (Anh ấy không dấu hiệu bên ngoài nào của sự đau khổ.)
  • Outwardness (danh từ): tính hướng ngoại, sự hướng ra bên ngoài.

Từ đồng nghĩa
  • Centrifugal: ly tâm, hướng ra xa trung tâm.
  • Outgoing: đi ra, hướng ra ngoài (thường dùng cho thư từ, chuyến đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move outward: di chuyển ra ngoài.
    • The crowd began to move outward from the center of the square. (Đám đông bắt đầu di chuyển ra ngoài từ trung tâm quảng trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "outward-moving". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • On the outward journey: trên hành trình đi ra ngoài.
      • We stopped for lunch on the outward journey. (Chúng tôi dừng lại ăn trưa trên hành trình đi ra ngoài.)