outward-developing
The botanist sketches an outward-developing flower cluster in her field notebook.
Định nghĩa
Tính từ: outward-developing (phát triển từ trong ra ngoài) - Chỉ một kiểu phát triển hoặc sắp xếp mà các bộ phận già hơn, cũ hơn nằm ở trung tâm, còn các bộ phận trẻ hơn, mới hơn nằm ở phía ngoài rìa. Thuật ngữ này thường dùng trong thực vật học, đặc biệt để mô tả cụm hoa (cụm hoa dạng xim) nơi hoa già nhất ở trung tâm và hoa non nhất ở mép ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một cụm hoa phát triển từ trong ra ngoài, những bông hoa ở trung tâm nở trước.)
- (Sự sắp xếp phát triển từ trong ra ngoài đảm bảo rằng những bông hoa già nhất được thụ phấn trước những bông hoa mới hơn.)
- (Các nhà thực vật học phân loại cụm hoa này là phát triển từ trong ra ngoài dựa trên vị trí của những bông hoa trưởng thành và chưa trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học: outward-developing (còn gọi là – ly tâm) đối lập với (hướng tâm). Nó mô tả các cụm hoa như (xim hoa), nơi trục chính ngừng phát triển và các nhánh bên mọc ra từ trung tâm.
- The cyme is a classic example of an outward-developing inflorescence. (Xim hoa là một ví dụ cổ điển về cụm hoa phát triển từ trong ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Outward development (danh từ): sự phát triển từ trong ra ngoài.
- The outward development of the flower cluster follows a specific pattern. (Sự phát triển từ trong ra ngoài của cụm hoa tuân theo một mô hình cụ thể.)
- Developing outward (cụm từ): phát triển hướng ra ngoài.
- The buds are developing outward from the center. (Các nụ đang phát triển hướng ra ngoài từ trung tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Centrifugal (tính từ): ly tâm – diễn tả sự phát triển từ trung tâm ra ngoài.
- The centrifugal pattern of blooming is typical for this plant. (Mô hình nở hoa ly tâm là điển hình cho loài cây này.)
- Outward-spreading (tính từ): lan rộng ra ngoài.
- The outward-spreading growth of the inflorescence is clearly visible. (Sự phát triển lan rộng ra ngoài của cụm hoa có thể thấy rõ ràng.)
Các cụm từ liên quan
- Outward-developing inflorescence: cụm hoa phát triển từ trong ra ngoài.
- An outward-developing inflorescence often appears as a flat-topped cluster. (Một cụm hoa phát triển từ trong ra ngoài thường có dạng chùm đầu bẹt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "outward-developing" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.