outrunner

/'aut,rʌnə/
Học thuật
Thân thiện
outrunner

A dog serves as an outrunner for the sled team.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hầu chạy theo xe, người hầu chạy trước xe: Một người hầu hoặc tùy tùng nhiệm vụ chạy bên cạnh hoặc phía trước một cỗ xe (thường xe ngựa) để thực hiện các mệnh lệnh hoặc dọn đường.
    • Người/động vật buộc ngoài càng xe: Trong việc kéo xe, đây con vật (thường ngựa hoặc chó) được buộc vào bên ngoài càng xe chính để hỗ trợ kéo.
    • Chỗ chạy dẫn đường (cho xe trượt tuyết): Phần cấu trúc hoặc vị tríphía trước của xe trượt tuyết, nơi người hoặc động vật đứng để dẫn hướng kéo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nobleman's carriage was preceded by two outrunners. (Xe ngựa của vị quý tộc hai người hầu chạy trước dẫn đường.)
    • They attached an extra dog as an outrunner to help pull the heavy sled. (Họ buộc thêm một con chó làm sức kéo phụ bên ngoài để giúp kéo chiếc xe trượt tuyết nặng.)
    • The design of the sled includes a special outrunner for the guide. (Thiết kế của xe trượt tuyết bao gồm một chỗ chạy dẫn đường đặc biệt cho người chỉ huy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as an outrunner": Đóng vai trò người dẫn đường hoặc hỗ trợ phía trước.
    • In the historical parade, some actors served as outrunners for the royal coach. (Trong cuộc diễu hành lịch sử, một số diễn viên đóng vai người hầu chạy trước cho cỗ xe hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Outrun (động từ): Chạy nhanh hơn, vượt qua.
  • Forerunner (danh từ): Người đi trước, tiền thân; thường mang nghĩa trừu tượng hơn, chỉ người hoặc vật báo trước một sự kiện.
  • Vanguard (danh từ): Đội tiên phong, tuyến đầu; thường dùng trong quân sự hoặc các phong trào.
Từ đồng nghĩa
  • Footman: Người hầu chân (có thể nhiệm vụ tương tự).
  • Lead animal: Con vật dẫn đầu (trong việc kéo xe).
  • Point man: Người đi đầu, người tiên phong (nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "outrunner")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outrunner")

outrunner

A dog serves as an outrunner for the sled team.

danh từ
  1. người hầu chạy theo xe, người hầu chạy trước xe
  2. người buộc ngoài càng xe
  3. chỗ chạy dẫn đường (cho xe trượt tuyết)