outlook
/'autluk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan điểm, cách nhìn: Thái độ hoặc cách suy nghĩ của một người về một vấn đề, tình huống hoặc cuộc sống nói chung.
- Triển vọng, viễn cảnh: Khả năng hoặc dự đoán về những gì có thể xảy ra trong tương lai.
- Quang cảnh, tầm nhìn: Cảnh vật có thể nhìn thấy từ một vị trí cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has a very positive outlook on life. (Cô ấy có một quan điểm rất tích cực về cuộc sống.)
- The economic outlook for next year is uncertain. (Triển vọng kinh tế cho năm tới là không chắc chắn.)
- The room has a beautiful outlook over the mountains. (Căn phòng có một quang cảnh đẹp hướng ra những ngọn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "World outlook" / "Philosophical outlook": Thế giới quan / Quan điểm triết học.
- His world outlook was shaped by his extensive travels. (Thế giới quan của anh ấy được hình thành bởi những chuyến du lịch rộng khắp.)
- "On the outlook": Đang đề phòng, đang cảnh giác.
- Be on the outlook for any suspicious activity. (Hãy đề phòng bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Lookout (n): Người canh gác, chòi canh, sự cảnh giác.
- He acted as a lookout while they entered the building. (Anh ta làm nhiệm vụ canh gác trong khi họ vào tòa nhà.)
- Outlooker (n, hiếm): Người có một quan điểm hoặc tầm nhìn cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Perspective: Góc nhìn, quan điểm.
- Prospect: Triển vọng, viễn cảnh.
- Viewpoint: Điểm nhìn, quan điểm.
- Attitude: Thái độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "outlook" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "look".)
Thành ngữ liên quan
- A bleak/gloomy outlook: Một triển vọng ảm đạm/u ám.
- The report paints a bleak outlook for the industry. (Báo cáo vẽ nên một triển vọng ảm đạm cho ngành công nghiệp.)
- A bright/optimistic outlook: Một triển vọng tươi sáng/lạc quan.
- Despite the challenges, he maintains an optimistic outlook. (Bất chấp những thách thức, anh ấy vẫn giữ một triển vọng lạc quan.)
danh từ
- quang cảnh, viễn cảnh
- cách nhìn, quan điểm
- outlook on filecách nhìn cuộc sống, nhân sinh quan
- world outlookcách nhìn thế giới, thế giới quan
- triển vọng, kết quả có thể đưa đến
- sự đề phòng, sự cảnh giác
- chòi canh