otite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm tai: Một bệnh lý y khoa chỉ tình trạng viêm nhiễm ở tai, thường gây đau đớn và khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Mon fils a une otite et a très mal à l'oreille. (Con trai tôi bị viêm tai và rất đau tai.)
- L'otite moyenne est fréquente chez les jeunes enfants. (Viêm tai giữa thường gặp ở trẻ nhỏ.)
- Le médecin a prescrit des antibiotiques pour soigner son otite. (Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh để chữa bệnh viêm tai của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"otite externe": viêm tai ngoài.
- Une otite externe peut être causée par de l'eau restant dans le conduit auditif. (Viêm tai ngoài có thể do nước đọng lại trong ống tai gây ra.)
"otite moyenne": viêm tai giữa.
- L'otite moyenne aiguë est une infection douloureuse de l'oreille moyenne. (Viêm tai giữa cấp tính là một bệnh nhiễm trùng đau đớn ở tai giữa.)
"otite séreuse": viêm tai thanh dịch.
- L'otite séreuse se caractérise par la présence de liquide derrière le tympan sans infection aiguë. (Viêm tai thanh dịch đặc trưng bởi sự có mặt của chất lỏng phía sau màng nhĩ mà không có nhiễm trùng cấp tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Otalgie (n.f): chứng đau tai (triệu chứng đau, có thể do nhiều nguyên nhân, trong đó có otite).
- Otite là một thuật ngữ y khoa cụ thể; không có biến thể từ loại khác (như tính từ, động từ) của từ này.
Từ đồng nghĩa
- Inflammation de l'oreille: viêm tai (cụm từ mô tả chung, không phải là thuật ngữ y khoa chính thức như "otite").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì "otite" là danh từ y khoa, không có phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "otite" vì đây là một thuật ngữ y khoa chuyên môn.
danh từ giống cái
- (y học) viêm tai