otherworldly

otherworldly

The painting depicts an otherworldly landscape of glowing crystals and floating islands.

Định nghĩa

Tính từ: Không thuộc thế giới này, siêu nhiên, huyền bí - "Otherworldly" mô tả một thứ đó dường như đến từ một thế giới khác, không phải thế giới trần tục. thường gợi lên cảm giác về sự kỳ lạ, huyền bí, siêu nhiên hoặc vượt ra ngoài những thông thường hoặc tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Phong cảnh kỳ lạ đẹp đến nỗi cảm giác hoàn toàn không thuộc thế giới này.)
  • ( ấy có vẻ đẹp siêu nhiên khiến ấy trông như một nàng tiên.)
  • (Âm nhạc tạo ra một bầu không khí huyền bí, như thể chúng ta đangtrong một giấc mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "otherworldly experience": một trải nghiệm siêu nhiên, vượt ngoài tầm hiểu biết thông thường.
    • Many people reported having an otherworldly experience during meditation. (Nhiều người kể lại rằng họ đã một trải nghiệm siêu nhiên trong lúc thiền định.)
  • "otherworldly power": sức mạnh phi thường, không đến từ thế giới này.
    • The ancient artifact was said to hold an otherworldly power. (Cổ vật đó được cho chứa đựng một sức mạnh không thuộc thế giới này.)
Biến thể từ gần giống
  • Otherworld (danh từ): thế giới khác, thế giới bên kia.
    • Legends often speak of an otherworld where spirits dwell. (Các truyền thuyết thường nhắc đến một thế giới khác nơi các linh hồn ngự trị.)
  • Otherworldliness (danh từ): tính chất siêu nhiên, không thuộc thế giới này.
    • The otherworldliness of the painting captivated everyone. (Tính chất siêu nhiên của bức tranh đã hoặc tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Supernatural: siêu nhiên, vượt quá quy luật tự nhiên.
  • Ethereal: thanh thoát, nhẹ nhàng, như từ thế giới khác.
  • Unearthly: không thuộc trần gian, kỳ lạ.
  • Transcendental: siêu việt, vượt lên trên thực tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "otherworldly", đây tính từ. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "feel" hoặc "seem".)
    • The place felt otherworldly. (Nơi đó cảm giác như không thuộc thế giới này.)
    • The creature seemed otherworldly. (Sinh vật đó trông như đến từ thế giới khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of this world: tuyệt vời, không thể tin nổi (thường dùng để khen ngợi, nhưng mang nghĩa tương tự "otherworldly").
    • The dessert was out of this world! (Món tráng miệng ngon không thể tưởng tượng nổi!)