oriental

/,ɔ:ri'entl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về phương Đông: Chỉ những đặc điểm, văn hóa, sản vật nguồn gốc từ các quốc giaphía đông, đặc biệt Đông Á.
    • Lóng lánh, óng ánh: Mô tả vẻ ngoài sáng bóng, ánh lấp lánh, thường dùng cho ngọc trai (nghĩa này ít phổ biến hơn).
  2. Danh từ:

    • Người phương Đông: Từ dùng để chỉ một người nguồn gốc từ các quốc gia châu Á, đặc biệt Đông Á. Lưu ý: Từ này có thể bị coi mang tính phân biệt chủng tộc hoặc xúc phạm khi dùng để chỉ người, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The museum has a large collection of oriental art and ceramics. (Bảo tàng một bộ sưu tập lớn đồ gốm nghệ thuật phương Đông.)
    • She admired the oriental luster of the pearl. ( ấy ngưỡng mộ vẻ óng ánh phương Đông của viên ngọc trai.)
  • Danh từ (sử dụng thận trọng có thể gây phản cảm):

    • The term "Oriental" is now considered outdated and potentially offensive when referring to people. (Thuật ngữ "Người phương Đông" hiện nay bị coi lỗi thời khả năng xúc phạm khi dùng để chỉ người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oriental studies": ngành nghiên cứu phương Đông học, nghiên cứu về ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử của các quốc gia châu Á.

    • He is a professor in the department of Oriental studies. (Ông ấy giáo sư tại khoa nghiên cứu phương Đông.)
  • "Oriental rug": thảm phương Đông, chỉ những tấm thảm được sản xuất theo truyền thốngkhu vực Trung Đông châu Á.

    • An antique Oriental rug covered the floor. (Một tấm thảm phương Đông cổ phủ trên sàn nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Orientalism (n): chủ nghĩa phương Đông, một khái niệm trong học thuật chỉ cách phương Tây nhìn nhận, miêu tả thể chế hóa hình ảnh về phương Đông.
  • Orientalist (n): nhà nghiên cứu phương Đông học; người theo chủ nghĩa phương Đông.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Eastern (thuộc phía đông), Asian (thuộc châu Á).
  • Danh từ (cần thận trọng): Asian (người châu Á - từ trung lập được ưa dùng hơn).
Lưu ý về cách dùng
  • Khi dùng như một tính từ để mô tả đối tượng, sản vật, nghệ thuật (oriental cuisine, oriental philosophy), từ này vẫn được chấp nhận trong một số ngữ cảnh học thuật hoặc mô tả, nhưng ngày càng ít phổ biến.
  • Tuyệt đối tránh dùng từ "Oriental" như một danh từ để chỉ người. Đây được coi từ tính lịch sử, mang định kiến phân biệt chủng tộc. Thay vào đó, hãy sử dụng các từ cụ thể tôn trọng hơn như Asian, East Asian, hoặc tên quốc gia cụ thể (Vietnamese, Chinese, Japanese).
tính từ
  1. phương đông
danh từ
  1. người phương đông
  2. lóng lánh, óng ánh (ngọc trai)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "oriental"