organ

/'ɔ:gən/
Học thuật
Thân thiện
organ

The musician plays a majestic tune on the church organ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn ống, đàn organ: Một nhạc cụ lớn, thường trong nhà thờ, tạo ra âm thanh bằng cách đẩy không khí qua các ống hoặc bằng mô phỏng điện tử.
    • Cơ quan (sinh học): Một bộ phận chuyên biệt trong cơ thể động vật hoặc thực vật, thực hiện một chức năng cụ thể ( dụ: tim, gan).
    • Cơ quan, tổ chức: Một cơ quan, tổ chức hoặc phương tiện truyền thông phục vụ một mục đích hoặc chức năng cụ thể.
    • Giọng nói (cổ, ít dùng): Giọng nói của một người, được coi như một công cụ phát âm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nhạc cụ):

    • The sound of the church organ filled the cathedral. (Âm thanh của đàn ống tràn ngập nhà thờ lớn.)
    • She learned to play the electronic organ. ( ấy học chơi đàn organ điện tử.)
  • Danh từ (sinh học):

    • The heart is a vital organ that pumps blood. (Tim một cơ quan sống còn bơm máu.)
    • Surgeons successfully transplanted the organ. (Các bác sĩ phẫu thuật đã cấy ghép cơ quan thành công.)
  • Danh từ (tổ chức):

    • This newspaper is the official organ of the political party. (Tờ báo này cơ quan ngôn luận chính thức của đảng chính trị.)
    • The committee acts as an advisory organ. (Ủy ban hoạt động như một cơ quan tư vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "organ of speech": cơ quan phát âm (như lưỡi, môi, dây thanh).

    • The tongue is an important organ of speech. (Lưỡi một cơ quan phát âm quan trọng.)
  • "state organ": cơ quan nhà nước.

    • The ministry is a key state organ. (Bộ một cơ quan nhà nước then chốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Organist (n): người chơi đàn organ.

    • The organist performed a beautiful piece. (Người chơi đàn organ biểu diễn một bản nhạc tuyệt đẹp.)
  • Organic (adj): (thuộc về) cơ quan; hữu cơ.

    • They grow organic vegetables. (Họ trồng rau hữu cơ.)
  • Organize (v): tổ chức.

    • We need to organize the event carefully. (Chúng ta cần tổ chức sự kiện một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhạc cụ: Pipe organ, keyboard (trong một số ngữ cảnh).
  • Cơ quan (sinh học): Body part, gland.
  • Cơ quan (tổ chức): Agency, institution, body, vehicle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "organ" với tư cách động từ. "Organ" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "organ" một cách riêng biệt.)

organ

The musician plays a majestic tune on the church organ.

danh từ
  1. đàn ống (dùng trong nhà thờ); đàn hộp ( tay quay) ((cũng) barrel organ)
  2. (sinh vật học) cơ quan
    • organs of speech
      cơ quan phát âm
  3. cơ quan, cơ quan ngôn luận, cơ quan nhà nước
  4. giọng nói
    • to have a magnificent organ
      giọng nói to