orangiste

Học thuật
Thân thiện
orangiste

Un orangiste porte une écharpe orange lors d'une célébration historique.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ủng hộ dòng họ O-ran-giơ (Anh): "Orangiste" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ người ủng hộ hoàng tộc Oranje (Orange) của Anh, đặc biệtVua William III (William of Orange).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les orangistes soutenaient le roi Guillaume III contre le roi Jacques II. (Những người ủng hộ dòng họ O-ran-giơ đã ủng hộ Vua William III chống lại Vua James II.)
    • Ce conflit historique opposait les orangistes aux jacobites. (Cuộc xung đột lịch sử này đặt những người ủng hộ dòng O-ran-giơ đối lập với những người ủng hộ dòng Jacob.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orangiste" thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử cụ thể của Anh Ireland thế kỷ 17-18, liên quan đến các cuộc chiến tranh tôn giáo chính trị, đặc biệtCuộc Cách mạng Vinh quang (1688).
Biến thể từ gần giống
  • Orangisme (danh từ): Chủ nghĩa ủng hộ dòng họ O-ran-giơ; hệ tư tưởng hoặc phong trào của những người orangiste.
Từ đồng nghĩa
  • Partisan des Orange: Người ủng hộ dòng họ Orange.
  • Supporter de Guillaume d'Orange: Người ủng hộ William của Orange.
Lưu ý
  • Từ này khác biệt không nên nhầm lẫn với "orangiste" trong bối cảnh chính trị hiện đại của Bắc Ireland, nơi chỉ những người ủng hộ việc Bắc Ireland tiếp tục thuộc Vương quốc Liên hiệp Anh (thường được gọi là unioniste). Tuy nhiên, nghĩa gốc được giải thíchđâynghĩa lịch sử.
orangiste

Un orangiste porte une écharpe orange lors d'une célébration historique.

danh từ
  1. (sử học) người ủng hộ dòng họ O-ran-giơ (Anh)