orangeade

/'ɔrindʤ'eid/
Học thuật
Thân thiện
orangeade

On boit une orangeade fraîche à la terrasse d'un café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước cam: Một loại thức uống không cồn, thường được làm từ nước cam, đường nước lọc. Đâymột loại nước giải khát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • En été, je préfère boire de l'orangeade. (Vào mùa hè, tôi thích uống nước cam.)
    • Cette orangeade est trop sucrée. (Ly nước cam này quá ngọt.)
    • Nous avons acheté une bouteille d'orangeade. (Chúng tôi đã mua một chai nước cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orangeade maison": nước cam tự làm.
    • Ma grand-mère prépare une orangeade maison délicieuse. ( tôi làm một loại nước cam tự làm rất ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Orange (danh từ giống cái): quả cam.
  • Citronnade (danh từ giống cái): nước chanh.
  • Limonade (danh từ giống cái): nước chanh ga.
Từ đồng nghĩa
  • Boisson à l'orange: thức uống có vị cam.
  • Jus d'orange: nước ép cam (thường chỉ nước ép nguyên chất, khác với thườngthức uống pha chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

orangeade

On boit une orangeade fraîche à la terrasse d'un café.

danh từ giống cái
  1. nước cam

Từ có nhắc đến "orangeade"