opus

/'oupəs/
Học thuật
Thân thiện
opus

Beethoven a composé un opus majeur pour piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tác phẩm (âm nhạc): Từ dùng để chỉ một tác phẩm âm nhạc, thườngcủa một nhà soạn nhạc cổ điển, thường được đánh số để xác định thứ tự sáng tác hoặc xuất bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'opus 131 de Beethoven est un quatuor à cordes. (Tác phẩm 131 của Beethoven là một tứ tấu đàn dây.)
    • Ce concerto est son premier opus majeur. (Bản concerto nàytác phẩm chính đầu tiên của ông ấy.)
    • Le musicologue a étudié tous les opus du compositeur. (Nhà âm nhạc học đã nghiên cứu tất cả các tác phẩm của nhà soạn nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Opus magnum" (cụm từ Latinh được sử dụng trong tiếng Pháp): kiệt tác, tác phẩm vĩ đại nhất của một nghệ sĩ.
    • Ce roman est considéré comme son opus magnum. (Cuốn tiểu thuyết này được coi là kiệt tác của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Œuvre (n.f): tác phẩm (nghệ thuật nói chung, phạm vi rộng hơn 'opus').
    • L'œuvre complète de Victor Hugo. (Toàn bộ tác phẩm của Victor Hugo.)
  • Morceau (n.m): bản nhạc, khúc nhạc (thường ngắn hơn ít trang trọng hơn 'opus').
    • Un beau morceau de piano. (Một bản nhạc piano hay.)
Từ đồng nghĩa
  • Composition (n.f): tác phẩm, bản soạn nhạc.
  • Création (n.f): tác phẩm, sự sáng tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng thường xuyên cho danh từ 'opus' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'opus' trong tiếng Pháp.)

opus

Beethoven a composé un opus majeur pour piano.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) tác phẩm
    • Beethoven opus 106
      Bi--ven, tác phẩm 106