open-ended
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có kết thúc cố định, mở: "open-ended" mô tả một điều gì đó không có giới hạn hay kết thúc xác định trước, cho phép sự thay đổi, mở rộng hoặc phát triển trong tương lai.
- Cho phép phản hồi tự phát: Đặc biệt dùng cho câu hỏi, "open-ended" có nghĩa là câu hỏi không có câu trả lời duy nhất, khuyến khích người trả lời suy nghĩ và diễn đạt ý kiến cá nhân.
- Không có giới hạn hoặc hạn chế: Dùng để chỉ các cuộc thảo luận, thỏa thuận, hoặc tình huống không bị ràng buộc bởi các quy tắc cứng nhắc.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp đồng này không có kết thúc cố định, cho phép sửa đổi trong tương lai.)
- (Một câu hỏi mở khuyến khích học sinh suy nghĩ sáng tạo.)
- (Họ đã có một cuộc thảo luận không giới hạn về tương lai của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "open-ended agreement": thỏa thuận mở, có thể thay đổi hoặc gia hạn.
- The two countries signed an open-ended agreement on trade. (Hai nước đã ký một thỏa thuận mở về thương mại.)
- "open-ended question": câu hỏi mở, không có câu trả lời đúng/sai cố định.
- In surveys, open-ended questions provide richer data. (Trong các cuộc khảo sát, câu hỏi mở cung cấp dữ liệu phong phú hơn.)
- "open-ended discussion": cuộc thảo luận không có kết thúc thời gian hoặc chủ đề giới hạn.
- The committee held an open-ended discussion on climate change. (Ủy ban đã tổ chức một cuộc thảo luận không giới hạn về biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Open-endedness (danh từ): tính chất không có kết thúc cố định.
- The open-endedness of the project allowed for creative exploration. (Tính chất mở của dự án cho phép khám phá sáng tạo.)
- Open-endedly (trạng từ): một cách không có kết thúc cố định.
- They discussed the topic open-endedly. (Họ đã thảo luận chủ đề một cách không giới hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Unrestricted: không bị hạn chế.
- Flexible: linh hoạt, có thể thay đổi.
- Indefinite: không xác định, vô hạn định.
- Spontaneous: tự phát (dùng cho câu hỏi hoặc phản hồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Leave open-ended: để ngỏ, không kết luận.
- The manager decided to leave the proposal open-ended for further input. (Người quản lý quyết định để ngỏ đề xuất để nhận thêm ý kiến.)
Thành ngữ liên quan
- Keep an open mind: giữ tinh thần cởi mở, không định kiến (liên quan đến ý tưởng "mở" của "open-ended").
- You should keep an open mind when answering an open-ended question. (Bạn nên giữ tinh thần cởi mở khi trả lời một câu hỏi mở.)